Giai Cấp Tư Sản Dân Tộc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. giai cấp tư sản dân tộc
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

giai cấp tư sản dân tộc tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ giai cấp tư sản dân tộc trong tiếng Trung và cách phát âm giai cấp tư sản dân tộc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ giai cấp tư sản dân tộc tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm giai cấp tư sản dân tộc tiếng Trung giai cấp tư sản dân tộc (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm giai cấp tư sản dân tộc tiếng Trung 民族资产阶级 《殖民地、 半殖民地国家和某些新独立国家里的中等资产阶级。》中产阶级 《中等资产阶级, 在中国多指民族资产阶级。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
民族资产阶级 《殖民地、 半殖民地国家和某些新独立国家里的中等资产阶级。》中产阶级 《中等资产阶级, 在中国多指民族资产阶级。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ giai cấp tư sản dân tộc hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • vô tư lự tiếng Trung là gì?
  • biển báo giao thông tiếng Trung là gì?
  • cẩn thủ tiếng Trung là gì?
  • thạch sùng thằn lằn tiếng Trung là gì?
  • dự kịch tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của giai cấp tư sản dân tộc trong tiếng Trung

民族资产阶级 《殖民地、 半殖民地国家和某些新独立国家里的中等资产阶级。》中产阶级 《中等资产阶级, 在中国多指民族资产阶级。》

Đây là cách dùng giai cấp tư sản dân tộc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ giai cấp tư sản dân tộc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 民族资产阶级 《殖民地、 半殖民地国家和某些新独立国家里的中等资产阶级。》中产阶级 《中等资产阶级, 在中国多指民族资产阶级。》

Từ điển Việt Trung

  • thiếu bảo tiếng Trung là gì?
  • ảo não tiếng Trung là gì?
  • ngưỡng mộ tiếng Trung là gì?
  • huyễn tiếng Trung là gì?
  • số vô nghĩa tiếng Trung là gì?
  • khoanh tay đứng nhìn tiếng Trung là gì?
  • sắc sảo tiếng Trung là gì?
  • vì tiếng Trung là gì?
  • mùa xuân ra hoa, mùa thu kết quả tiếng Trung là gì?
  • lí lẽ tiếng Trung là gì?
  • phiêu dạt bốn phương tiếng Trung là gì?
  • tù trưởng tiếng Trung là gì?
  • nằm nghiêng tiếng Trung là gì?
  • tình hình ngày một xấu đi tiếng Trung là gì?
  • bơm vào tiếng Trung là gì?
  • ý nghĩ xấu xa tiếng Trung là gì?
  • máy phun thuốc tiếng Trung là gì?
  • làm cẩu thả tiếng Trung là gì?
  • rặc tiếng Trung là gì?
  • lấy lòng hai bên tiếng Trung là gì?
  • lợn bột tiếng Trung là gì?
  • họ Nại tiếng Trung là gì?
  • nhạc đeo cổ tiếng Trung là gì?
  • rửa thù tiếng Trung là gì?
  • buồng điều khiển khử khí tiếng Trung là gì?
  • nhà thờ họ tiếng Trung là gì?
  • thăng nhiệm tiếng Trung là gì?
  • cây long não tiếng Trung là gì?
  • tướng giặc tiếng Trung là gì?
  • vui mừng hạnh phúc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Giai Cấp Tư Sản Dân Tộc Là Gì