Giai Nhân - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Từ nguyên
    • 1.2 Cách phát âm
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Dịch
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

Phiên âm từ chữ Hán佳人. Trong đó, 佳 (“giai”: đẹp), 人 (“nhân”: người).

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
zaːj˧˧ ɲən˧˧jaːj˧˥ ɲəŋ˧˥jaːj˧˧ ɲəŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɟaːj˧˥ ɲən˧˥ɟaːj˧˥˧ ɲən˧˥˧

Danh từ

giai nhân

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Người đàn bà đẹp. Giai nhân tài tử. — Gái có sắc đẹp và trai có tài.

Dịch

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “giai nhân”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=giai_nhân&oldid=2020048” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục giai nhân 6 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Giai Nhân Là Gì