GIẢI TỎA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIẢI TỎA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từgiải tỏa
relieve
giảmgiải tỏalàm dịulàm giảm bớtgiải phónggiải toảbớtnhẹ nhõmgiải thoátrelease
phát hànhgiải phóngthảnhảcông bốra mắtgiải thoátbảnratung rarelief
cứu trợgiảmnhẹ nhõmphù điêutrợ giúpgiải cứusự giảm đauclearance
giải phóng mặt bằngthủthôngđộ thanh thảigiải phóngthanh thảiđộ hởphépgiải tỏaquandefuse
xoa dịutháo gỡtháo ngòigiải tỏaunfrozen
giải phónggiải tỏaunleashed
giải phóngmở ragây ratạo ratungkhai phóngđã tung rathả raphóng rarelieved
giảmgiải tỏalàm dịulàm giảm bớtgiải phónggiải toảbớtnhẹ nhõmgiải thoátreleased
phát hànhgiải phóngthảnhảcông bốra mắtgiải thoátbảnratung rarelieving
giảmgiải tỏalàm dịulàm giảm bớtgiải phónggiải toảbớtnhẹ nhõmgiải thoátreleasing
phát hànhgiải phóngthảnhảcông bốra mắtgiải thoátbảnratung rarelieves
giảmgiải tỏalàm dịulàm giảm bớtgiải phónggiải toảbớtnhẹ nhõmgiải thoátreleases
phát hànhgiải phóngthảnhảcông bốra mắtgiải thoátbảnratung ra
{-}
Phong cách/chủ đề:
To release the tension.Đó là cách tôi giải tỏa.
That's how I set off.YOGA Giải tỏa cảm xúc.
Yoga releases emotions.Tối thiểu Giải tỏa 110mm.
Min. Clearance 110mm.Giải tỏa mọi áp lực tâm lý.
It relieves all mental pressure.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtỏa sáng tỏa nhiệt hiệu ứng lan tỏaSử dụng với động từgiúp giải tỏanăng lượng tỏa ra Của bạn chưa được giải tỏa.
Yours is just yet to be unleashed.Giải tỏa năng lượng của mình, Jean.
Unleash your power, Jean.Chúng tôi nên giải tỏa tin đồn đó.
I want to dispel that rumor.Nơi nó có thể giải tỏa.
Out where it might break out.Chúng tôi nên giải tỏa tin đồn đó.
We want to dispel that rumor.Chúng tôi chỉ có thể cố gắng giải tỏa chúng.
We can only try to de-program them.Chúng tôi nên giải tỏa tin đồn đó.
We have to dispel those rumors.Bạn có nhiều tâm sự trong lòng và cần được giải tỏa.
Greatness is in you and it needs to be unleashed.Chúng giúp tôi giải tỏa những suy nghĩ và cảm xúc của mình.
It helps me sort out my thoughts and feelings.Giải tỏa căng thẳng sẽ giúp bạn cảm thấy tốt hơn.
Getting rid of stress will definitely make you feel better.Có thể là hơi dồn nén… như thể cô cần giải tỏa điều gì.
A bit pent-up maybe… like you need to release something.Tính Năng: Giải tỏa sinh lý kích thích điểm G phụ nữ.
Features: Physiological clearance stimulates female G spot.Tính năng: Massage điểm G, Giải tỏa sinh lý hiệu quả.
Features: Massage point G, Effective physiological clearance.Hãy giải tỏa sự tò mò và mở rộng thế giới của bạn với TED Talks.
Quench your curiosity and expand your horizons with TED Talks.Mọi thứ bạn cần để giải tỏa sự căng thẳng và áp lực.
Do everything you need in order to release the tension and stress.Đừng để Chúa Kitô đi cho đến khi cơnkhát của anh em đã được giải tỏa.
Do not letChrist go until your thirst has been quenched.Giải tỏa những căng thẳng do cuộc sống hằng ngày tạo ra, tháo.
Releases the tensions developed in everyday life, opening the knots.Tính năng: Massage âm vật, điểm G, Giải tỏa sinh lý hiệu quả.
Features: Clitoral massage, G spot, Effective physiological clearance.Hãy cố gắng tìmhiểu những cách thức tốt nhất để giải tỏa nỗi buồn.
Try to discover the best ways for you to release the sadness.Tiếng cười giúp ta thoát khỏi khó khăn và giải tỏa những cảm xúc tiêu cực;
Laughter detaches us from our problems and releases negative emotions;Tự massage thường xuyên không chỉ giúp giải tỏa áp lực của cơ thể còn giúp cho các mô cơ hồi phục và phát triển với tốc độ gấp đôi.
Regular self-massage not only helps relieve the pressure of the body also helps recovery and growth of epithellomuscular at double speed.Chó con có rất nhiều năng lượng và chúng cần giải tỏa năng lượng đó.
The atoms have too much energy and need to release that energy.Nhưng khi đến gần mặt trời, sao chổi giải tỏa vào không gian vài bụi bặm và khí, làm thành đuôi sao chổi.
But as it approaches the sun, the comet does release into space some dust and gas, which form its tails.Cử chỉ mới nhất của ông Mubarak nhằm giải tỏa cuộc khủng hoảng đã thất bại.
The latest gesture by Mubarak aimed at defusing the crisis fell flat.Chó có thể phát hiện bệnh ung thư ở chủ nhân, còn mèo giúp giải tỏa căng thẳng, giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim.
Dogs can detect cancer in their owners, while cats help relieve stress, reducing the risk of death from heart….Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 495, Thời gian: 0.0685 ![]()
![]()
giải toảgiải toán

Tiếng việt-Tiếng anh
giải tỏa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Giải tỏa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
được giải tỏabe relievedbe releasedis relievedis releasedgiúp giải tỏahelp relievehelp releasecó thể giải tỏacan relieveTừng chữ dịch
giảidanh từawardprizetournamentleaguegiảiđộng từsolvetỏađộng từradiateemittỏadanh từshinespreadtỏagive off STừ đồng nghĩa của Giải tỏa
giải phóng giảm nhẹ nhõm giải thoát phát hành cứu trợ thả release giải phóng mặt bằng nhả relief công bố thủ ra mắt thông bản ra độ thanh thải tung ra đượcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Giải Tỏa Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Giải Tỏa«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Giải Tỏa Căng Thẳng Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
Cách Ly Xã Hội - Family Medical Practice
-
Giải Tỏa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Covid: Việt Nam Cần Giải Thích Về Thời Hạn Và Lộ Trình Ra Khỏi Phong ...
-
Giải Tỏa Căng Thẳng | Alzheimer's Association | Vietnamese
-
"sự Giải Tỏa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
[PDF] Cách Tiếp Cận Ngôn Ngữ Dành Cho Người Đóng Thuế Chưa Thông ...
-
Học Tiếng Anh Qua Việc Giải Tỏa Cơn Giận?? - Pasal
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Nhật Kí ở Nhà Chống Dịch | UNICEF Việt Nam
-
Khảo Sát Toàn Cầu Về Nhà ở Và COVID-19: Câu Trả Lời Của Người Dân ...