Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới: GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA 2022 CỜ CHỚP: BẢNG NAMCập nhật ngày: 27.02.2022 05:40:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess Tìm theo tên đấu thủ Tìm Danh sách ban đầu | Số | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | | 1 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | CTH | 2596 | | 2 | GM | Trần Tuấn Minh | 12401820 | HNO | 2511 | | 3 | GM | Cao Sang | 725056 | LDO | 2469 | | 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | HNO | 2443 | | 5 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | DAN | 2325 | | 6 | IM | Võ Thành Ninh | 12402141 | KGI | 2315 | | 7 | GM | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | QDO | 2299 | | 8 | IM | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | HNO | 2293 | | 9 | FM | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | HCM | 2248 | | 10 | Phạm Xuân Đạt | 12401307 | HNO | 2247 | | 11 | IM | Bảo Khoa | 12401501 | KGI | 2226 | | 12 | IM | Dương Thế Anh | 12401277 | QDO | 2221 | | 13 | IM | Trần Minh Thắng | 12401080 | HNO | 2220 | | 14 | CM | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | QDO | 2214 | | 15 | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | CTH | 2214 | | 16 | FM | Trần Quốc Dũng | 12400645 | HCM | 2208 | | 17 | IM | Phạm Chương | 12401218 | HCM | 2206 | | 18 | FM | Lê Minh Hoàng | 12404683 | HCM | 2165 | | 19 | IM | Lư Chấn Hưng | 12402508 | KGI | 2135 | | 20 | FM | Bùi Trọng Hào | 12401609 | CTH | 2134 | | 21 | Nguyễn Đức Việt | 12402060 | HNO | 2119 | | 22 | Nguyễn Hoàng Đức | 12403865 | QNI | 2104 | | 23 | CM | Lê Hữu Thái | 12402460 | LDO | 2091 | | 24 | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | CTH | 2073 | | 25 | Đoàn Văn Đức | 12400335 | QDO | 2026 | | 26 | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | KGI | 2004 | | 27 | CM | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | HCM | 1975 | | 28 | Nguyễn Tấn Thịnh | 12403458 | BTR | 1955 | | 29 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | DTH | 1934 | | 30 | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | 12402010 | LDO | 1932 | | 31 | CM | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | QDO | 1928 | | 32 | Nguyễn Trần Quang Minh | 12403520 | QDO | 1902 | | 33 | CM | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | HNO | 1889 | | 34 | Lê Trí Kiên | 12411027 | HCM | 1846 | | 35 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | HCM | 1828 | | 36 | Nguyễn Quang Trung | 12408190 | BGI | 1799 | | 37 | FM | Lê Minh Tú | 12404888 | BDU | 1791 | | 38 | Lê Quang Vinh | 12402702 | DTH | 1768 | | 39 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | HNO | 1758 | | 40 | Đặng Anh Minh | 12415472 | HCM | 1748 | | 41 | Bành Gia Huy | 12424714 | HNO | 1737 | | 42 | Nguyễn Lâm Thiên | 12414093 | HCM | 1709 | | 43 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | 12407984 | KGI | 1708 | | 44 | Nguyễn Hoàng Đăng Huy | 12405515 | CTH | 1685 | | 45 | CM | Bùi Huy Phước | 12415251 | BGI | 1684 | | 46 | CM | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | HCM | 1682 | | 47 | Hoàng Quốc Khánh | 12414352 | BGI | 1659 | | 48 | Đặng Ngọc Minh | 12415235 | BGI | 1635 | | 49 | CM | Nguyễn Lâm Tùng | 12411094 | BGI | 1572 | | 50 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | HNO | 1457 | | 51 | Đầu Khương Duy | 12424722 | HNO | 1417 | | 52 | Võ Hoài Thương | 12402605 | TTH | 0 | | | | | Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 27.12.2025 20:40, Node S0Điều khoản sử dụng |
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu
|