Giăm Bông Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ham, gammon, ham là các bản dịch hàng đầu của "giăm bông" thành Tiếng Anh.
giăm bông + Thêm bản dịch Thêm giăm bôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ham
nounTom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.
Tom ate part of the ham, and then put the rest into the refrigerator.
GlosbeMT_RnD -
gammon
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giăm bông " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Giăm bông + Thêm bản dịch Thêm Giăm bôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ham
verb nounprocessed pork foodstuff
Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.
Tom ate part of the ham, and then put the rest into the refrigerator.
wikidata
Bản dịch "giăm bông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dăm Bông Tiếng Anh Là Gì
-
Thịt Dăm Bông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DĂM BÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"thịt Giăm Bông" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 13 Dăm Bông Tiếng Anh Là Gì
-
'giăm-bông' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Giăm Bông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giăm-bông' Trong Từ điển Lạc Việt
-
[Các Loại Thịt Trong Tiếng Anh]... - Tự Học Tiếng Anh - Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thịt Cơ Bản - Leerit
-
Từ điển Việt Anh "thịt Giăm Bông" - Là Gì?
-
Thịt Nguội Tiếng Anh Là Gì ? Thịt Nguội Trong Tiếng Anh Là Gì
-
7 Các Thành Phần Của Thịt Lợn Bằng Tiếng Anh Mới Nhất