GIÁM ĐỐC MARKETING TẠI CÔNG TY In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " GIÁM ĐỐC MARKETING TẠI CÔNG TY " in English? giám đốc marketing tại
director of marketing atchief marketing officer atmarketing executive atmarketing manager atcông ty
companyfirmcorporatebusinesscorporation
{-}
Style/topic:
I'm Anthony, Chief Marketing Officer at the Cool Company.Và thế là người hàng xóm tốt bụng sắp xếp cho bạn một cuộc hẹn với giám đốc marketing tại công ty của anh ta.
The neighbor then, graciously, sets up a meeting with the marketing director at his company.Chị gái ông Randi từng là một Giám đốc Marketing tại công ty trước khi tách ra thành lậpcông ty riêng.
His older sister Randi was a marketing executive at the company before leaving to start her own firm.Sau nhiều năm làm việc tại công ty truyền thông, bà Châu đã quyết định đảm nhận vai trò Phó giám đốc marketing tại công ty Tâm travel.
After years working in a media company, Chau decided to take on the challenge of Marketing Deputy Director with Tam Travel.Chị gái ông Randi từng là một Giám đốc Marketing tại công ty trước khi tách ra thành lập công ty riêng.
His older sister, Randi, was once a marketing executive at the social media company before she left to start her own firm.Mỹ là thị trường tăng trưởng chính cho đến năm nay vì chiến tranh thương mại, các khách hàng trở nên e dè khi ký hợp đồng và nhiều đơn hàng từ Mỹ đã bị hủy",theo Cheng Yingling- Giám đốc Marketing tại công ty.
The US was our main growth market until this year but due to the trade war, clients have become hesitant to put in an order, and many orders from the US havebeen canceled,” said Cheng Yingling, the company's marketing director.Trong bối cảnh các kế hoạch kinh doanh cồng kềnh đang trở nên lỗi thời, SujanPatel, phó giám đốc marketing tại công ty phần mềm When I Work, đồng thời là người sáng lập một vài công ty phần mềm dịch vụ( SaaS) cũng nói rằng:“ Bạn không cần viết một bản kế hoạch kinh doanh 20 trang theo khuôn mẫu.
While the big-format business plan is growing obsolete, Sujan Patel,vice-president of marketing at the software company When I Work and the founder of several SaaS startups, says,"You don't need a formal 20-page business plan to successfully plan a business.Mỹ là thị trường tăng trưởng chính cho đến năm nay vì chiến tranh thương mại, các khách hàng trở nên e dè khi ký hợp đồng và nhiều đơn hàng từ Mỹđã bị hủy", theo Cheng Yingling- Giám đốc Marketing tại công ty.
The U.S. was our main growth market until this year but due to the trade war, clients have become hesitant to put in an order, and many orders from the U.S.have been canceled,” Cheng Yingling, the company's marketing director, told Reuters.Hermit Chawla là Giám đốc Marketing tại Sprakdesign- Một công ty thiết kế web và đồ hoạ.
Hermit Chawla is a Marketing Manager at Sprakdesign. a web and graphic design firm.Trông na ná Jeff Bridges trong The Big Lebowski,David là một giám đốc marketing tại một công ty sản xuất xe hơi.
Looking a little like Jeff Bridges inThe Big Lebowski, David is a marketing exec at car maker.Trong sự nghiệp của mình, ông đã có 2 nămlàm Giám đốc điều hành tại công ty Russian Standard Vodka và 4 năm làm Phó giám đốc phụ trách marketing tại Japan Tobacco International, chi nhánh Nga và 5 năm làm Giám đốc marketing tại JTI Ukraine.
Ruslan's career milestones include 2 years asCOO of Russian Standard Vodka, 4 years as Vice President of Marketing at Japan Tobacco International's Russian branch, and 5 years as a Marketing Director at JTI Ukraine.John' s vào trung tuần tháng 11,ông Dan McQuade, Giám đốc Marketing tại Raw Seafoods, công ty khai thác sò điệp tại Fall River, MA đã trình bày về hệ thống blockchain mà doanh nghiệp này đã phát triển cùng hãng công nghệ IBM.
John's, Dan McQuade, Marketing Director for Raw Seafoods, a scallop company operating out of Fall River, MA, presented the blockchain system his company developed in partnership with IBM.Schultz gia nhâp Starbucks vào năm 1982 trong vai trò giám đốc marketing khi công ty chỉ có 4 cửa hàng.
Schultz, who is Jewish, joined Starbucks in 1982 as director of operations and marketing when the company only had four stores.Bà tốt nghiệp Đại học Essex với bằng kép về Marketing vàQuản lý Kinh doanh làm Giám đốc Marketing với công ty sản xuất trứng cá, Eco- Fish.
She graduated from Essex University with a dual degree inBusiness Marketing and Management works as a Marketing Manager with caviar producing company, Eco-Fish.Martijn Wismeijer, giám đốc Marketing của General Bytes, công ty sản xuất máy ATM bitcoin, đã mất nhiều thời gian để bảo vệ số bitcoin của mình.
Martijn Wismeijer, a marketing manager at General Bytes, the bitcoin ATM manufacturing firm, has gone to great lengths to safeguard his bitcoin holdings.Nhắc lại, cũng như Sofia, Juan, một giám đốc marketing cho chi nhánh của công ty năng lượng ở Latin America, bằng cách nào đó đã hoàn thành bước này.
Consider, too, how Juan, a marketing executive for the Latin American division of a major integrated energy company, completed this step.Suthamie Poologasingham, giám đốc marketing và nghiên cứu tại công ty tư vấn J.
Suthamie Poologasingham, director of marketing and research at consultancy J.C.Chris Reinertsen, giám đốc marketing của công ty tư vấn blockchain Rhybeat Technologies.
Chris Reinertsen, chief marketing officer of blockchain consultancy Rhythm Technologies.Cô là giám đốc Marketing cho một công ty ở Las Vegas.
I am a marketing director for a cosmetics company in Las Vegas.Anh ta là giám đốc marketing của một công ty lớn- người tôi muốn hợp tác lâu dài.
He was a marketing director at a big company, and I wanted to work with them for a long time.Andrea Cherng( trong ảnh) là giám đốc marketing của công ty còn Nicole Cherng giữ vị trí quản lý các sự kiện đặc biệt.
Andrea Cherng(pictured below) is chief marketing officer, while Nicole Cherng is manager of catering and special events.Giám đốc marketing của công ty nói rằng chương trình Khuôn mặt của Megvii đã giúp cảnh sát bắt giữ hàng nghìn đối tượng Ảnh.
The company's marketing manager has said Megvii's Face program has helped police make thousands of arrests.Ông Ed Razek, cựu giám đốc marketing của công ty từng bị cáo buộc có hành vi không phù hợp, theo báo cáo của The New York Times.
Its former chief marketing officer, Ed Razek, was accused of inappropriate conduct, according to allegations in a recent report by The New York Times.Trước đó, ông giữ các cương vị Giám đốc Marketing, Giám đốc công ty TJC, Giám đốc Phát triển Kinh doanh và Quan hệ Công chúng của tập đoàn IMM.
Prior to this role, he was sequentially the Director of Marketing, Director of TJC, Director of Public Relations and Business Development of IMM Group.Giám đốc marketing của Apple đề nghị công ty có thể mua một vị trí quảng cáo trên tờ báo Wall Street Journal để đăng lời xin lỗi.
Apple's marketing manager suggested afterward that the company might want to buy an ad in the Wall Street Journal apologizing.Lúc đó tôi là trợ lý giám đốc marketing cho công ty của chồng- một công ty điều hành dịch vụ bay cá nhân, với cậu con trai 19 tuổi Grant, và con gái Taylor 16 tuổi.
I was the director of marketing for my husband's business, a private-jet management company; the mother of a son, Grant, 19, and a daughter, Taylor, 16.Theo Margaret Jobling, giám đốc Marketing của công ty," chụp ảnh thực phẩm cho phép mọi người thể hiện và chia sẻ bữa ăn của họ- từ bữa ăn hàng ngày cho đến những bữa tiệc đặc biệt".
Birds Eye marketing director, Margaret Jobling, states,“Taking photos of food enables people to show off and to share their meal time moments- from the everyday to the very special.Dù vậy, một công ty Hong Kong khác, công ty robot Hanson đã bán một sản phẩm tương tự- robot có thể tương tác và biểu lộ gương mặt- cho một casino tại Macao, bà Jeanne Lim, giám đốc Marketing của công ty này.
Even still, Hanson Robotics has sold a rival product- which is interactive and able to make facial expressions- to a Macau casino operator, said Jeanne Lim, the Hong Kong-based company's chief marketing officer.VIT- Nga sẽ bắt đầu giao các chiến đấu cơ MiG- 29K Fulcrum- D cất cánh từ tàu sân bay cho ẤnĐộ vào mùa xuân năm 2009, Giám đốc marketing công ty chế tạo máy bay MiG hôm 29/ 9 cho biết.
Russia will start deliveries of MiG-29K Fulcrum-D carrier fighters to India in the spring of 2009,the aircraft manufacturer's marketing director said Monday.Ông là giám đốc marketing của ít nhất ba công ty, nơi ông đã áp dụng các kỹ thuật trong lĩnh vực này và khám phá ra cho mình những gì hiệu quả.
He's been the chief marketing officer of at least three companies where he's applied techniques in the field and discovered for himself what works--and what it means when social media works.Display more examples
Results: 179, Time: 0.0267 ![]()
giám đốc liên hoangiám đốc ngân hàng

Vietnamese-English
giám đốc marketing tại công ty Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Giám đốc marketing tại công ty in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
giámnoungiámchiefsurveillancedirectorgiámverbmonitorđốcadjectiveđốcđốcnoundirectorgovernormanagerchiefmarketingnounmarketingtạiprepositioninatcôngverbcôngcôngadjectivepublicsuccessfulcôngnounworkcompanytynouncompanyfirmstyorganizationagencyTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Giám đốc Xưởng In English
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - Các Chức Danh Trong Công Ty ...
-
"giám đốc Xưởng, Nhà Máy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"quản đốc Phân Xưởng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giám đốc Công Ty In English - Glosbe Dictionary
-
Các Chức Danh Bằng Tiếng Anh Thông Dụng Trong Công Ty
-
GIÁM ĐỐC ĐIỀU HÀNH CỦA CÔNG TY In English Translation - Tr-ex
-
Các Chức Danh Trong Công Ty Bằng Tiếng Anh - Dịch Thuật ERA
-
QUẢN ĐỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quản đốc Xưởng Tiếng Anh Là Gì