Giam Lỏng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giam lỏng" thành Tiếng Anh
keep under vurvveillannce, put under house arrest là các bản dịch hàng đầu của "giam lỏng" thành Tiếng Anh.
giam lỏng + Thêm bản dịch Thêm giam lỏngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
keep under vurvveillannce
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
put under house arrest
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giam lỏng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giam lỏng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giam Lỏng Trong Tiếng Anh
-
Giam Lỏng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
'giam Lỏng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Giam Lỏng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"giam Lỏng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "giam Lỏng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ "giam Lỏng" Trong Tiếng Anh
-
Tra Từ Giam Lỏng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Giam Lỏng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
ĐỂ CHẤT LỎNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chưa Thuyết Phục được Người Nước Ngoài 'giam Lỏng' Con Nhỏ Trong ...
-
Từ Giam Lỏng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Học Hay Giam Lỏng? - PLO