GIẬN DỖI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " GIẬN DỖI " in English? SVerbAdjectivegiận dỗi
sulked
hờn dỗiangry
tức giậngiận dữnổi giậnphẫn nộbực tứcnổi điênupset
khó chịubuồn bãtức giậnthất vọngbực bộilàm đảo lộnbuồn bựcbuồn phiềnbực tứclàm phiềnthrowing a tantrum
{-}
Style/topic:
She still mad?Giận dỗi, họ bỏ đi.
Angry, they left.Nó sẽ giận dỗi.
He will get upset.Cứ giận dỗi lâu lâu.
Stay angry for long.Không có giận dỗi.
They're not angry.Combinations with other parts of speechUsage with nounscơn giậnđám đông giận dữ cảm giác tức giậnphản ứng tức giậnkhách hàng giận dữ em giậnkhách hàng tức giậncậu giậngiận ngươi trung quốc nổi giậnMoreUsage with adverbsrất giậntrở nên tức giậnđừng giậngiận lắm Usage with verbscảm thấy tức giậncảm thấy giận dữ bắt đầu tức giậnGiận dỗi với cha mẹ?
Angry at his parents?Ai nói tớ giận dỗi?
Who says I'm angry?Muốn giận dỗi gì thì tùy.
Sulk all you want.Ồ, xem ai đang giận dỗi này.
Oh, look who's upset now.Giận dỗi với ba mẹ?
Angry with your parents?Ta luôn giận dỗi!
I'm always angry!Giận dỗi với cha mẹ?
Angry with your parents?Anh ta giận dỗi nói.
She's too angry to speak.Giận dỗi với cha mẹ?
Anger towards the parents?Mẹ tôi giả vờ giận dỗi.
My mother pretended to be angry.Đừng giận dỗi bỏ đi như thế.
Don't walk away angry.Giọng nó vẫn còn giận dỗi.
Her voice is still angry.Nó giận dỗi nói.
She's too angry to speak.Về với biển khi biển đang giận dỗi.
Lord go with her when the sea is angry.Nàng giận dỗi trả lời.
She is angry when she answers.Nó chỉ là nó nếu khi nào bạn nhìn chừng chừng vào nó bằng ánh mắt giận dỗi.
But that's only when you see it with your sin-filled eyes.Tôi giận dỗi đáp lại.
I was too angry to answer.Nếu người yêu của bạn không gọi cho bạn,không cần phải càu nhàu và giận dỗi anh ấy vài ngày.
If your loverdoes not call you, no need to be grumble and sulked with him for a few days.Tôi và em giận dỗi nhau.
He and I were furiousat each other.Bạn giận dỗi với một người thân.
You're angry with a brother.Tức giận bởi thái độ đó của cô, giống như một đứa trẻ giận dỗi, Kouki bắt đầu phun ra đống lời lẽ từ trong đầu.
Angered by her attitude, just like a child throwing a tantrum, Kouki began to spit out what was in his mind.Không giận dỗi, không cãi nhau.
Nobody's angry, nobody's hurt.Vậy mà,” Hermione chấm dứt cơn trầm tư,“ Mình ngờ là bồ sẽ không tìm ra một phụ nữ nào lại đi giận dỗi nửa tiếng đồng hồ chỉ vì bà Rosmerta không cười nổi mấy chuyện tiếu lâm về mụ phù thủy già, Người chữa thương và cơn cuồng thổi bay Mimbulus..
And yet,” said Hermione, coming out of her reverie,“I doubt you would find a woman who sulked for half an hour because Madam Rosmerta didn't laugh at their joke about the hag, the Healer, and the Mimbulus mimbletonia..Bạn giận dỗi với một người thân.
You're angry with a family member.Vậy mà,” Hermione chấm dứt cơn trầm tư,“ Mình ngờ là bồ sẽ không tìm ra một phụ nữ nào lại đi giận dỗi nửa tiếng đồng hồ chỉ vì bà Rosmerta không cười nổi mấy chuyện tiếu lâm về mụ phù thủy già, Người chữa thương và cơn cuồng thổi bay Mimbulus..
And but,” mentioned Hermione, popping out of her reverie,“I doubt you would find a girl who sulked for 1/2 an hour on account that Madam Rosmerta didn't chuckle at their comic story about the hag, the Healer, and the Mimbulus mimbletonia..Display more examples
Results: 285, Time: 0.0317 ![]()

Vietnamese-English
giận dỗi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Giận dỗi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
giậnadjectiveangrymadgiậnnounangerwrathgiậnverbupsetdỗiverbgetsulkingpouting SSynonyms for Giận dỗi
hờn dỗiTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Người Hay Giận Dỗi Tiếng Anh
-
Người Hay Giận Dỗi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Người Hay Giận Dỗi In English - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giận Dỗi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Giận Dỗi Bằng Tiếng Anh
-
Giận Dỗi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giận Dỗi Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Giận Dỗi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Giận Dỗi Tiếng Anh Là Gì
-
GIẬN DỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 13 Giọng Giận Dỗi Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Rối Loạn Nhân Cách Ranh Giới (BPD) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Những Câu Tức Giận Bằng Tiếng Anh [HAY GẶP NHẤT]