Giãn Nở Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giãn nở" thành Tiếng Anh
dilate, expansion là các bản dịch hàng đầu của "giãn nở" thành Tiếng Anh.
giãn nở + Thêm bản dịch Thêm giãn nởTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dilate
verbcó sự giãn nở của các mạch máu.
there is dilation of the blood vessels.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
expansion
nounHọ thấy rằng sự giãn nở không hề chậm lại.
They found that the expansion is not slowing down.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giãn nở " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giãn nở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giãn Nở Dịch Là Gì
-
Độ Giãn Nở Nhiệt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thời Gian Giãn Nở – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ GIÃN NỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự Giãn Nở" - Là Gì?
-
BỊ GIÃN NỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giãn Nở Nhiệt Trong Các Công Trình Và Mối Nối Co Giãn
-
Bình Giãn Nở Là Gì Và Khác Bình Tích áp ở điểm Nào?
-
Giãn đồng Tử: Những điều Cần Biết | Vinmec
-
"sự Giãn Nở Vì Nhiệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bể Giãn Nở, Bình Giãn Nở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sự Giãn Nở Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vụ Nổ Lớn đến Một Vũ Trụ Giãn Nở | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI