GIẬN TÔI HẢ In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " GIẬN TÔI HẢ " in English? giận tôi
angry with mebe mad at meare mad at mewas pissed at meget mad at mehả
huhehrighthmmdo you
{-}
Style/topic:
Still angry with me,?Cô giận tôi hả?
Are you angry with me?Anh vẫn còn giận tôi hả?
You still angry with me?Cậu muốn làm tôi giận hả?
You trying to make me angry?Giận chị hả cưng?
Were you angry with me, honey?Combinations with other parts of speechUsage with nounsUsage with adverbsrồi hảChú giận cháu hả?
You angry at me?Ông không giận chứ hả?
You're not angry, right?Vẫn giận chúng tôi lắm hả, Gene?
You're mad at us, huh, Gene?Ta sẽ không phạt ngươi cho hả giận đâu!
I will not punish you in my anger;!Vẫn còn giận anh, hả?”.
Still angry with me huh?”.Không giận anh chứ hả cô bé?
You're not angry, are you, baby?Cô có thể đánh tôi đến khi nào cô thấy hả giận.
You can hit me if you're angry.Anh giận hả?.
Are you sulking?Cậu lại làm Aoi giận hả?".
You make Oeka angry?”.Anh không giận hả?.
You're not mad?Không giận nữa hả?.
You're not angry anymore?Thấy tức giận hả Người Bay!
Feel the wrath of Flying Man!Phòng mới hả giận.
The newsroom is angry.JK: yah giận anh hả?.
KING: Angry at you?Sẽ được hả giận!”.
They will be angry!'.Vậy thì chú giận Mẹ hả?.
You angry at Mama then?Anh giận em hả, JP?
You mad at me, JP?Chờ khi nào hả giận.
Vent when angry.Gì thế, em giận anh hả?.
What, are you pissed at me?Nhưng mà vẫn rất hả giận!
However, still very angry!Muốn vi hắn hả giận?"?
You wanted to see him furious?Nếu cần phải nói cho hả giận.
If you need to be angry.Chẳng những có thể làm cho cậu hả giận.
Nothing can MAKE you angry.Anh không giận em chứ, hả?.
You're not angry with me, eh?Không giết nó thì ta không thể hả giận được.”.
You cannot die if the enemy cannot catch you.”.Display more examples
Results: 86, Time: 0.0216 ![]()
giận hờngiận lên

Vietnamese-English
giận tôi hả Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Giận tôi hả in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
giậnadjectiveangrymadgiậnnounangerwrathgiậnverbupsettôipronounimemyhảnounhuhrightehhảpronounyouwhatTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Giận Tôi Hả Dịch Tiếng Anh
-
GIẬN TÔI HẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Results For Bạn đang Giận Tôi à Translation From Vietnamese To English
-
Hả Giận Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Từ điển Glosbe
-
"bạn Còn Giận Tôi Hả" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Bạn Giận Tôi Hả Dịch - Bạn Giận Tôi Hả Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Bạn Giận Tôi à Dịch
-
Những Câu Tức Giận Bằng Tiếng Anh [HAY GẶP NHẤT]
-
Thể Hiện Sự Tức Giận Trong Tiếng Anh Cực Kỳ Đơn Giản
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 27 - Bày Tỏ Sự Tức Giận
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - VietNamNet
-
MỘT SỐ CÁCH XIN LỖI TRONG... - Học Tiếng Anh Là Phải Nói được
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hả Giận' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Những Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Sẵn Sàng Du Học