Giang Hồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
giang hồ
errant
một tay giang hồ hảo hán knight-errant; swashbuckler; ringleader
xem giới giang hồ
hắn là dân giang hồ he's a member of the underworld
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
giang hồ
* adj
errant
một tay giang hồ hảo hán: a knight-errant. of the demi-monde
gái giang hồ: a demi-mondaine
Từ điển Việt Anh - VNE.
giang hồ
rivers and lakes, travel; traveled



Từ liên quan- giang
- giang hà
- giang hồ
- giang khê
- giang mai
- giang môn
- giang sơn
- giang tân
- giang biên
- giang cảng
- giang cảnh
- giang khẩu
- giang đinh
- giang hồ hiệp sĩ
- giang nghiệm viên
- giang sơn gấm vóc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giang Hồ Dịch Sang Tiếng Anh
-
Giang Hồ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giang Hồ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Giang Hồ Bằng Tiếng Anh
-
HIỆP SĨ GIANG HỒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Giang Hồ | Vietnamese Translation
-
ả Giang Hồ Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giang Hồ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Giang Hồ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hiệp Khách Giang Hồ – Wikipedia Tiếng Việt
-
GIỚI GIANG HỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Giang Hồ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Giang Hồ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt