Giảng - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Jump to content
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Download QR code
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]Etymology
[edit]Sino-Vietnamese word from 講.
Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [zaːŋ˧˩]
- (Huế) IPA(key): [jaːŋ˧˨]
- (Saigon) IPA(key): [jaːŋ˨˩˦]
Verb
[edit]giảng
- to explain; to explicate; to lecture
See also
[edit]- bài giảng
- bục giảng
- giảng dạy
- giảng đường
- giảng giải
- giảng hoà
- giảng viên
- khai giảng
- rao giảng
- thuyết giảng
- Sino-Vietnamese words
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese verbs
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » Giảng
-
Bài Giảng Cách Tạo PHƯỚC ĐỨC Hay Nhất Từng được Nghe, Thầy ...
-
Bài Giảng QUÁ VUI "Thầy Quá Tâm Lý" - Thầy Thích Pháp Hòa (23.11 ...
-
Bài Giảng Thầy Thích Pháp Hòa: Nghe được Lời Dạy Này Của Thầy ...
-
MAC EDU - Hệ Thống Anh Ngữ Quốc Tế
-
Tiếng Anh Thầy Giảng Cô Mai - Luyện Thi TOEIC 4 Kỹ Năng, VNU ...
-
Lịch Khai Giảng - Fsoft Academy
-
.vn - Thư Viện Giáo án điện Tử, Bài Giảng , Tài Liệu Giáo Dục
-
Kho Học Liệu Số Giáo Dục
-
Lịch Khai Giảng Các Lớp Học IELTS Fighter - TP.Hồ Chí Minh
-
Xem Thời Khóa Biểu Của Giảng Viên - VLUTE Ems
-
Danh Sách Giảng Viên - HPU2
-
Lịch Giảng đường - Trường Đại Học Y Dược Thái Bình
-
Lịch Giảng | Đào Tạo – KĐCL | - .vn
-
Giảng Giải Cảm ứng Thiên - Tập 5/8: Loạt Bài Giảng Của Hòa Thượng ...