Giao Cảm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giao cảm" thành Tiếng Anh
sympathetic, sympathetic nerve là các bản dịch hàng đầu của "giao cảm" thành Tiếng Anh.
giao cảm + Thêm bản dịch Thêm giao cảmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sympathetic
adjectiveGiống như hệ thần kinh giao cảm phản ứng lại.
Like some kind of sympathetic nervous system response.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sympathetic nerve
Có một khối u đang chèn ép lên dây thần kinh giao cảm.
A tumor is pressing on your sympathetic nerves.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giao cảm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giao cảm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thần Kinh Giao Cảm Tiếng Anh Là Gì
-
Hệ Thần Kinh Giao Cảm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hệ Thần Kinh đối Giao Cảm – Wikipedia Tiếng Việt
-
DÂY THẦN KINH GIAO CẢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HỆ THẦN KINH GIAO CẢM ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Hệ Thần Kinh Giao Cảm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hệ Thần Kinh Thực Vật | Vinmec
-
Nghĩa Của Từ Giao Cảm Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Quan Về Hệ Thần Kinh Tự Chủ - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hệ Thần Kinh Giao Cảm: Cấu Trúc Và Chức Năng - YouMed
-
Thuốc Tác Dụng Trên Hệ Thần Kinh Thực Vật - Health Việt Nam
-
Các Test đánh Giá Chức Năng Thần Kinh Tự Chủ
-
Từ điển Việt Anh "hệ Thần Kinh Giao Cảm" - Là Gì?
-
Bệnh Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật - Triệu Chứng, Cách Chữa Trị