Giật Gân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
giật gân
thrilling; sensational
tin giật gân sensational news
đó là chuyện giật gân nhất trong năm it was the most sensational story of the year
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
giật gân
* adj
sensational
Từ điển Việt Anh - VNE.
giật gân
(of music) sensational, hot, thrilling, exciting



Từ liên quan- giật
- giật ra
- giật tạ
- giật đổ
- giật cục
- giật dây
- giật gân
- giật hậu
- giật lên
- giật lùi
- giật lại
- giật lấy
- giật lửa
- giật mìn
- giật xổi
- giật chết
- giật giây
- giật giải
- giật giật
- giật mình
- giật mạnh
- giật nóng
- giật thót
- giật tiền
- giật giọng
- giật phăng
- giật xuống
- giật chuông
- giật cướp đi
- giật mạnh ra
- giật giải đầu
- giật nảy mình
- giật nẩy mình
- giật phăng ra
- giật nảy người
- giật thót mình
- giật cánh khủyu
- giật gấu vá vai
- giật mạnh bất ngờ
- giật tới giật lui
- giật mình khi biết
- giật giải quán quân
- giật mạnh thình lình
- giật nảy mình sợ hãi
- giật nảy mình ngạc nhiên
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giật Lấy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giật Lấy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
GIẬT LẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIẬT LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giật Lấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Startle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Lấy - Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
GIẶT - Translation In English
-
Grasping Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "giành Giật" - Là Gì?
-
Nhiều Người Giật Mình Cà Vẹt Xe Bị Sai Tiếng Anh Trong Cách Dùng Từ
-
Giật Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Giật Lấy Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon