Giấu Nghề Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. giấu nghề
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

giấu nghề tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ giấu nghề trong tiếng Trung và cách phát âm giấu nghề tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ giấu nghề tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm giấu nghề tiếng Trung giấu nghề (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm giấu nghề tiếng Trung 留一手 《不把本事全部拿出来。》sư p (phát âm có thể chưa chuẩn)
留一手 《不把本事全部拿出来。》sư phụ đem toàn bộ kỹ thuật của mình truyền lại cho những người học việc, không giống những người trước hay giấu nghề. 老师傅把全部技艺传给徒工, 再不像从前那样留一手了。 偷手 《指留有余地不把本事全显示出来。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ giấu nghề hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chuyển vị tiếng Trung là gì?
  • quả đại tiếng Trung là gì?
  • mệnh đề phụ tiếng Trung là gì?
  • bạch yến tiếng Trung là gì?
  • nằm viện tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của giấu nghề trong tiếng Trung

留一手 《不把本事全部拿出来。》sư phụ đem toàn bộ kỹ thuật của mình truyền lại cho những người học việc, không giống những người trước hay giấu nghề. 老师傅把全部技艺传给徒工, 再不像从前那样留一手了。 偷手 《指留有余地不把本事全显示出来。》

Đây là cách dùng giấu nghề tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ giấu nghề tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 留一手 《不把本事全部拿出来。》sư phụ đem toàn bộ kỹ thuật của mình truyền lại cho những người học việc, không giống những người trước hay giấu nghề. 老师傅把全部技艺传给徒工, 再不像从前那样留一手了。 偷手 《指留有余地不把本事全显示出来。》

Từ điển Việt Trung

  • cấp phó tiếng Trung là gì?
  • kẻ kém học thức tiếng Trung là gì?
  • ngòi lửa tiếng Trung là gì?
  • tô lên tiếng Trung là gì?
  • nói lời chia tay tiếng Trung là gì?
  • tiểu phòng tiếng Trung là gì?
  • Mô Mẫu tiếng Trung là gì?
  • tức thời tiếng Trung là gì?
  • hàng ăn tiếng Trung là gì?
  • đi đất tiếng Trung là gì?
  • nhà Trần tiếng Trung là gì?
  • chất cộng tiếng Trung là gì?
  • cảnh đẹp hư ảo tiếng Trung là gì?
  • xiểng liểng tiếng Trung là gì?
  • nan cật tiếng Trung là gì?
  • chuyện xảy ra đã lâu tiếng Trung là gì?
  • bốp chát tiếng Trung là gì?
  • nhân viên phục vụ sân khấu tiếng Trung là gì?
  • đồ đểu cáng tiếng Trung là gì?
  • chơi đá gà tiếng Trung là gì?
  • rượu Mao Đài tiếng Trung là gì?
  • dật hứng tiếng Trung là gì?
  • Hử Loan tiếng Trung là gì?
  • tẩm tiếng Trung là gì?
  • chạnh nhớ tiếng Trung là gì?
  • bảo hiểm cháy nổ tiếng Trung là gì?
  • người không phận sự tiếng Trung là gì?
  • van vái tiếng Trung là gì?
  • Bắc Hà tiếng Trung là gì?
  • Burkina Faso tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Giấu Nghề Nghĩa Là Gì