Giấy Bạc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
banknote, bank-note, bill are the top translations of "giấy bạc" into English.
giấy bạc noun grammar + Add translation Add giấy bạcVietnamese-English dictionary
-
banknote
nounpaper currency
Dĩ nhiên, anh không có tờ giấy bạc.
Of course, he did not have the banknote.
en.wiktionary2016 -
bank-note
nounChẳng lẽ chúng ta không kiểm tra cẩn thận những tờ giấy bạc nếu có tiền giả lưu hành?
Would we not carefully check our bank notes if we knew that counterfeit currency was in circulation?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
bill
nounTôi đã nhét tờ giấy bạc năm đô la vào trong túi quần jean.
I had tucked my five-dollar bill in the pocket of my jeans.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- bank-bill
- cabbage
- greenback
- hankbill
- note
- silver foil
- paper money
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "giấy bạc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "giấy bạc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấy Bạc Nướng Tiếng Anh Là Gì
-
Giấy Bạc Nướng Tiếng Anh La Gì - Xây Nhà
-
"Bọc Gà Bằng Giấy Bạc Và Nướng." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
76 Từ Vựng Tiếng Anh Trong Nhà Bếp
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages
-
Phép Tịnh Tiến Giấy Bạc Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁ Nướng Giấy Bạc Dịch
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH TRONG... - Luyện Giọng Mỹ - American Accent
-
Giấy Bạc Tiếng Anh Là Gì Giá Rẻ - Logo Rẻ Quá Luôn Nè
-
CỦA GIẤY BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nhà Bếp
-
BẰNG GIẤY BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giấy Bạc Tiếng Trung Là GÌ - Học Tốt
-
Thích Nấu Nướng? Đừng Bỏ Qua Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp