Giấy Bạc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- giấy bạc
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
giấy bạc tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ giấy bạc trong tiếng Trung và cách phát âm giấy bạc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ giấy bạc tiếng Trung nghĩa là gì.
giấy bạc (phát âm có thể chưa chuẩn)
箔材 《铝箔、锡箔一类的材料, 用做电工 (phát âm có thể chưa chuẩn) 箔材 《铝箔、锡箔一类的材料, 用做电工材料, 也用于商品包装等。》钞; 钞票; 票子; 钱票 《纸币。》giấy bạc. 现钞。分 《指钞票或十元的人民币。》通货 《在社会经济活动中作为流通手段的货币。》锡纸 《包装卷烟等所用的金属纸, 多为银白色。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ giấy bạc hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- giun đỏ trùn quế tiếng Trung là gì?
- điều đi tiếng Trung là gì?
- đường công danh tiếng Trung là gì?
- mẹ già tiếng Trung là gì?
- bể chuyển thuyền tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của giấy bạc trong tiếng Trung
箔材 《铝箔、锡箔一类的材料, 用做电工材料, 也用于商品包装等。》钞; 钞票; 票子; 钱票 《纸币。》giấy bạc. 现钞。分 《指钞票或十元的人民币。》通货 《在社会经济活动中作为流通手段的货币。》锡纸 《包装卷烟等所用的金属纸, 多为银白色。》
Đây là cách dùng giấy bạc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ giấy bạc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 箔材 《铝箔、锡箔一类的材料, 用做电工材料, 也用于商品包装等。》钞; 钞票; 票子; 钱票 《纸币。》giấy bạc. 现钞。分 《指钞票或十元的人民币。》通货 《在社会经济活动中作为流通手段的货币。》锡纸 《包装卷烟等所用的金属纸, 多为银白色。》Từ điển Việt Trung
- hình luật tiếng Trung là gì?
- động cơ tiếng Trung là gì?
- ăn hại tiếng Trung là gì?
- khu trừ tiếng Trung là gì?
- đúng ngọ tiếng Trung là gì?
- A xê nap ten tiếng Trung là gì?
- chìa khóa tiếng Trung là gì?
- chất đốt tiếng Trung là gì?
- âm địa tiếng Trung là gì?
- cờ đảng tiếng Trung là gì?
- thuận buồm xuôi gió tiếng Trung là gì?
- khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng tiếng Trung là gì?
- Brúc xen tiếng Trung là gì?
- máu lạnh tiếng Trung là gì?
- gia ơn tiếng Trung là gì?
- cùng ngày tiếng Trung là gì?
- đoạt giải quán quân tiếng Trung là gì?
- thuốc tẩy nước tẩy rửa tiếng Trung là gì?
- đồ chơi văn hoá tiếng Trung là gì?
- thỏi kim loại tiếng Trung là gì?
- vui tươi tiếng Trung là gì?
- bàn cứ tiếng Trung là gì?
- cần sa tiếng Trung là gì?
- luỗng tiếng Trung là gì?
- động vật đã thuần hoá tiếng Trung là gì?
- thắng cảnh nghỉ mát tiếng Trung là gì?
- gió nhẹ tiếng Trung là gì?
- đạo quán tiếng Trung là gì?
- Frankfort tiếng Trung là gì?
- bố kinh tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Giấy Bạc Tiếng Trung Là Gì
-
Giấy Bạc Tiếng Trung Là GÌ - Học Tốt
-
Tổng Hợp Toàn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Về Nhà Bếp
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề NHÀ BẾP: Dụng Cụ | Cách Nấu ăn
-
TIẾNG TRUNG VỀ TRANG SỨC
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Giấy Và Bao Bì Phổ Biến Nhất ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Nhà Bếp
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Trung | Từ Vựng & Mẫu Câu Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Nhà Bếp
-
Dịch Từ QT - Món ăn Từ đậu Hủ[ Tiếng Hoa] - Wattpad
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Dụng Cụ ăn Uống
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Dùng Văn Phòng - VINACOM.ORG
-
Yuan Trung Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Giày Da | THANHMAIHSK