Giày Bệt [Hàn Quốc Giải Nghĩa,Ứng Dụng] - WORDROW

WORDROW |
  • Menu
    • 🌟 từ điển
    • 💕 Start
    • 🌾 End
    • 🌷 Initial sound
  • |
  • Language
    • ▹ English
    • ▹ 日本語辞典
    • ▹ 汉语
    • ▹ ภาษาไทย
    • ▹ Việt
    • ▹ Indonesia
    • ▹ لغة كورية
    • ▹ русский словарь
    • ▹ Español
    • ▹ français
    • ▹ Монгол толь бичиг
    • ▹ 한국어
🔍 🔍 Search: GIÀY BỆT 🌟 GIÀY BỆT @ Name [🌏ngôn ngữ tiếng Việt]
  • 단화 (短靴) Danh từ
    • 1 발목 아래까지만 오는 신발. 1 GIÀY BỆT, GIÀY THẤP: Giày chỉ bịt đến phần dưới cổ chân.
    • 2 굽이 낮은 여자 구두. 2 GIÀY BỆT, GIÀY BÚP BÊ: Giày nữ, đế thấp.
🌟từ điển 💕Start 🌾End 🌷Initial sound English 日本語辞典 汉语 ภาษาไทย Việt Indonesia لغة كورية русский словарь Español français Монгол толь бичиг 한국어

Please share us. ❤️

Source: Basic Korean Dictionary
Copyright Policy

Từ khóa » Giày Bệt Hàn Quốc