Giãy Chết Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giãy chết" thành Tiếng Anh
convulse just before death là bản dịch của "giãy chết" thành Tiếng Anh.
giãy chết + Thêm bản dịch Thêm giãy chếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
convulse just before death
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giãy chết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giãy chết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giãy Chết
-
Giãy Chết - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "giãy Chết" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Giãy Chết - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Giãy Chết Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Giãy Chết Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Giãy Chết Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bitcoin Phục Hồi Hay 'giãy Chết'? - Kinh Doanh - Zing
-
'giãy Chết' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Nga
-
Chân Trời Mới Media - XỨ GIÃY CHẾT THUA XA NƯỚC TA Nhân ...
-
Giãy Chết Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chủ Tịch Bắc Giang: Đừng Quá Lo Lắng Nhiều F0, đó Là Lúc Dịch "giãy ...
-
Tiền ảo đang "giãy Chết"? | MBS
-
Giãy Chết - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả ...