Giấy Chứng Tử In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Giấy chứng tử" into English
death certificate is the translation of "Giấy chứng tử" into English.
Giấy chứng tử + Add translation Add Giấy chứng tửVietnamese-English dictionary
-
death certificate
nounvital record that documents a death
Tôi có một giấy chứng tử của mẹ Saunders từ khi lên chín.
I do have a death certificate for Saunders'mother from when he was nine.
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Giấy chứng tử" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Giấy chứng tử" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấy Chứng Tử Tiếng Anh
-
GIẤY CHỨNG TỬ In English Translation - Tr-ex
-
Bản Dịch Giấy Chứng Tử Tiếng Anh - Công Ty Dịch Thuật Master
-
DỊCH MẪU GIẤY CHỨNG TỬ TIẾNG ANH
-
Dịch Mẫu Giấy Chứng Tử Tiếng Anh 2022 - Dịch Thuật Châu Á
-
"Giấy Chứng Tử" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mẫu Giấy Báo Tử - Tiếng Anh
-
Giấy Chứng Tử Tiếng Anh | Tuỳ-chọ
-
Giấy Chứng Tử Tiếng Anh Là Gì | Tuỳ-chọ
-
Giấy Chứng Tử Tiếng Anh | Tấm-cá
-
Mẫu Giấy Báo Tử Bằng Tiếng Anh
-
Phần Mềm - GIẤY CHỨNG TỬ TIẾNG ANH
-
Giấy Chứng Tử Tiếng Anh
-
DC định Nghĩa: Giấy Chứng Tử - Death Certificate - Abbreviation Finder