Giấy Nhám Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giấy nhám" thành Tiếng Anh
sandpaper, emery-paper, glass-paper là các bản dịch hàng đầu của "giấy nhám" thành Tiếng Anh.
giấy nhám noun + Thêm bản dịch Thêm giấy nhámTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sandpaper
nounpaper coated with abrasive material
Cứng cứ như là nhai giấy nhám vậy.
Might as well eat a sheet of sandpaper.
en.wiktionary2016 -
emery-paper
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
glass-paper
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- emery paper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giấy nhám " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giấy nhám" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấy Nhám Tiếng Anh Là Gì
-
GIẤY NHÁM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giấy Nhám Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
GIẤY NHÁM - Translation In English
-
GIẤY NHÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giấy Nhám Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Giấy Nhám – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giấy Nhám Tiếng Anh Là Gì?
-
"giấy Ráp, Giấy Nhám" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giấy Nhám Tiếng Anh Là Gì
-
"giấy Nhám Mịn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giấy Nhám Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Giấy Nhám Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Giấy Giáp Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki