Giấy Phép Xây Dựng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giấy phép xây dựng" thành Tiếng Anh
construction permit là bản dịch của "giấy phép xây dựng" thành Tiếng Anh.
giấy phép xây dựng + Thêm bản dịch Thêm giấy phép xây dựngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
construction permit
permit required for new construction
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giấy phép xây dựng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giấy phép xây dựng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấy Phép Xây Dựng In English
-
Giấy Phép Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? 2022 - Luật ACC
-
XIN GIẤY PHÉP XÂY DỰNG In English Translation - Tr-ex
-
CẤP PHÉP XÂY DỰNG In English Translation - Tr-ex
-
Giấy Phép Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Về Giấy Phép Xây Dựng
-
"giấy Phép (xây Dựng)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"Giấy Phép Xây Dựng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Results For Giấy Phép Xây Dựng Translation From Vietnamese To English
-
English Translation Of Xin Giấy Phép Xây Dựng In Context - ru
-
English Translation Of Xin Giấy Phép Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì
-
Giấy Phép Xây Dựng Bằng Tiếng Anh - 123doc
-
Giấy Phép Xây Dựng Là Gì? Thủ Tục Xin Cấp Phép Xây Dựng
-
Quyết định 15/2022/QĐ-UBND Cấp Giấy Phép Xây Dựng Và Quy Chế ...
-
Điều Kiện Thủ Tục Xin Cấp Giấy Phép Xây Dựng - Apolo Lawyers