GIÂY PHÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIÂY PHÚT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từgiây phút
Ví dụ về việc sử dụng Giây phút trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từphút chơi phút chạy phút bay phút lên giây phút quyết định phút dành phút ngủ phút nhé phút bơi phút massage HơnSử dụng với danh từphút cuối phút chót phút giây phút lái xe số phútphút giữa phút đầu giây phút cuối phút video phút cung Hơn
Không một giây phút nào Alex.
Họ đã đi đến giây phút của sự thật.Xem thêm
giây phút hiện tạipresent momenttừng giây phútevery momentevery minutenhững phút giâymomentsminutesmomentminutemỗi giây phútevery momentevery minutegiây phút bạnmoment yougiây phút tôimoment igiây phút chúng tamoment wegiây phút cuốilast momentlast momentsnhững giây phút thư giãnrelaxing momentsmoments of relaxationmọi giây phútevery momentevery minutetừng giây từng phútevery minutenhững giây phút nàythese momentscó những giây phútthere are momentshave momentsthere were momentstận hưởng từng giây phútenjoy every minutegiây phút khimoment whengiây phút lịch sửhistoric momenthistorical momentphút giây nàythis momentthis minutegiây phút quyết địnhdecisive momentgiây phút mà bạnmoment youngay từ giây phútfrom the momentTừng chữ dịch
giâytính từsecondgiâydanh từsecmomentminutesecondsphútdanh từminuteminmomentminutesmins STừ đồng nghĩa của Giây phút
thời điểm khoảnh khắc hiện lúc thời khắc chút thời gian giây lát moment minuteTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Giây Phút Tiếng Anh Là Gì
-
Năm, Tháng, Ngày, Giờ, Phút, Giây, Quý Tiếng Anh Là Gì?
-
GIÂY PHÚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Năm, Tháng, Ngày, Giờ, Phút, Giây, Quý Tiếng Anh Là Gì | VFO.VN
-
Giây Phút Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phút-giây«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Giây Tiếng Anh Là Gì
-
"phút Giây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giây Phút đầu Tiên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Năm, Tháng, Ngày, Giờ, Phút, Giây, Quý Tiếng Anh Là Gì - Gia Công Real
-
Giây Trong Tiếng Anh Là Gì
-
1 Giây Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giây Phút' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Năm, Tháng, Ngày, Giờ, Phút, Giây Tiếng Anh Là Gì, Mỗi Giây Trong ...