Giấy Sáp In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "giấy sáp" into English
stensil is the translation of "giấy sáp" into English.
giấy sáp noun grammar + Add translation Add giấy sápVietnamese-English dictionary
-
wax paper
enwiki-01-2017-defs -
stensil
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "giấy sáp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "giấy sáp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấy Sáp Tiếng Anh Là Gì
-
Giấy Sáp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIẤY SÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giấy Sáp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'giấy Sáp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "giấy Sáp" - Là Gì?
-
"giấy Sáp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"giấy Nến" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giấy Nến Là Gì? Cách Sử Dụng Giấy Nến Hiệu Quả
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Chuyên Ngành Bếp Bánh
-
Giấy Nến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Của Wax Paper Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Baking Paper Là Gì - Cách Sử Dụng Giấy Nến - Cdsp Ninh Thuận