GIÃY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
Ví dụ về việc sử dụng Giãy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh - Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Em thích nhìn nó giãy dụa trong sự đau khổ.
Chỉ đến bây giờ bạn mới bắt đầu tu tập, cho nên khi bạn lập đi lâp lại buddho, buddho, buddho làm cho tâm bạn lắng xuống với buddho, nó sẽ giãy giụa thóat đi như con cá cố giãy để trở về với nước khi nó bị hất tung lên bờ.Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Giãy Chết Tiếng Anh Là Gì
-
Giãy Chết In English - Glosbe Dictionary
-
"giãy Chết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "giãy Chết" - Là Gì?
-
Giãy Chết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giãy Chết' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ : Giãy Chết | Vietnamese Translation
-
Giãy Chết Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt - Giãy Chết Là Gì?
-
Từ Giãy Chết Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chủ Tịch Bắc Giang: Đừng Quá Lo Lắng Nhiều F0, đó Là Lúc Dịch "giãy ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giãy Chết' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Covid-19: Chủ Tịch Bắc Giang Trấn An Dân Bằng Học Thuyết Mác-Lê?