GIÃY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

Ví dụ về việc sử dụng Giãy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh {-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vì sao lại giãy dụa như.So why washing up as.Giãy chết nhưng vẫn nguy hiểm.Trapped but still dangerous.Ngăn nàng tiếp tục giãy giụa.Let her continue her unbuttoning.Cô ấy giãy giụa như điên dại”.She was scratching like crazy.'.Trong lòng hắn cũng đang giãy dụa.Within seconds he is soaking too.Em thích nhìn nó giãy dụa trong sự đau khổ.I like watching them scream in pain.Qua việc sử dụng anh, Chúa Giê-xu Christ có thể chiến thắng sự giãy chết!Through using him, Jesus Christ could conquer the throes of death!Có một người đang giãy giụa dưới nước.One is hanging out under water.Dẫu họ dạy chúng ta rằng trọng trách với quốc gia là vĩ đại nhất,chúng ta thừa biết rằng sự giãy chết còn mạnh mẽ hơn.While they taught that duty to one's country is the greatest thing,we already know that death throes are stronger.Vương Tranh còn muốn giãy dụa một chút.Chrl wants to chill a bit too.Người đó sẽ giãy lên từ chối và phản kháng.She will flat out refuse and resist.Nếu chúng ta móc một con gà còn sống vào sợi thừng, nó sẽ giãy giụa và thu hút con cá mập”.If we put it on the hook alive, it will thrash around and attract the shark.”.Có lúc Thắng giãy đành đạch trên sàn nhà.Sometimes they wrestle on the carpeted floor.Chỉ đến bây giờ bạn mới bắt đầu tu tập, cho nên khi bạn lập đi lâp lại buddho, buddho, buddho làm cho tâm bạn lắng xuống với buddho, nó sẽ giãy giụa thóat đi như con cá cố giãy để trở về với nước khi nó bị hất tung lên bờ.Only now have you begun to practice, so when you repeat buddho, buddho, buddho to get the mind to settle down with buddho,it's going to wriggle away in the same way that fish try to wriggle back into the water when they're tossed up on land.Kiếm cổ này như muốn giãy thoát ra khỏi mình.Running from them is like trying to escape from yourself.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 15, Thời gian: 0.0141 giảgiá

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh giãy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nó Giãy