Giày Trượt Băng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giày trượt băng" thành Tiếng Anh
ice-skate, skate là các bản dịch hàng đầu của "giày trượt băng" thành Tiếng Anh.
giày trượt băng + Thêm bản dịch Thêm giày trượt băngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ice-skate
verbskate on ice
enwiki-01-2017-defs -
skate
nounice skate or roller skate
Mặc dù Giày trượt băng cũng vô cùng tuyệt vời.
Although Skating Shoes is completely wonderful.
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giày trượt băng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giày trượt băng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giày Trượt Băng Tiếng Anh Là Gì
-
Giày Trượt Băng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Giày Trượt Băng Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Giày Trượt Băng Tiếng Anh Là Gì
-
Giày Trượt Băng Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Giày Patin Là Gì? Giày Patin Tiếng Anh Là Gì? - GOX
-
Trượt Patin Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Liên Quan
-
GIÀY TRƯỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'giày Trượt Băng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Trượt Băng Nghệ Thuật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trượt Băng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
GIÀY TRƯỢT PATIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giày Patin Là Gì? Giày Patin Tiếng Anh Là Gì? - BTICO Safety