GIẺ LAU SÀN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " GIẺ LAU SÀN " in English? SVerbgiẻ lau sàn
Examples of using Giẻ lau sàn in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounskhăn laulau nước mắt lau nhà lau sàn nhà lau sậy lau kính lau mồ hôi lau bề mặt giẻ laulau bàn MoreUsage with adverbslau sạch lau khô Usage with verbs
Ngày nay, các chức năng của giẻ lau sàn liên tục mở rộng và các thiết bị trợ giúp đang nổi lên cái khác.
Kết hợp với tay cầm và khung microfiber dễ sử dụng, đó là một cách tuyệt vời để duy trì sàn gỗ cứng, gạch vàsàn gỗ giữa các lần làm sạch sâu hơn với giẻ lau ướt microfiber.Word-for-word translation
giẻnounragragsclothlaunounlaumopwashlauverbwipecleansànnounfloordeckexchangeplatformground SSynonyms for Giẻ lau sàn
mop cây lau nhàTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Giẻ Lau Sàn Dịch Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Giẻ Lau Sàn Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Giẻ Lau Sàn In English - Glosbe Dictionary
-
Giẻ Lau Sàn Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
GIẺ LAU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIẺ LAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giẻ Lau Tiếng Anh Là Gì
-
Giẻ Lau Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Dọn Dẹp Nhà Cửa - VnExpress
-
Nước Lau Nhà Tiếng Anh Là Gì, 59 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Vật ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giẻ Lau' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
GIẺ LAU - Translation In English
-
Nước Lau Sàn Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán