GIẺ LAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
GIẺ LAU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từgiẻ lau
Ví dụ về việc sử dụng Giẻ lau trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhăn laulau nước mắt lau nhà lau sàn nhà lau sậy lau kính lau mồ hôi lau bề mặt giẻ laulau bàn HơnSử dụng với trạng từlau sạch lau khô Sử dụng với động từ
Bà dùng giẻ lau lò nướng và giờ cái camera không dùng được.
Đã được chứng minh làm sạch sàn tốt hơn 45% so với giẻ lau dây, tốt hơn 25% so với microfiber thông thường.Từng chữ dịch
giẻdanh từragragsclothlaudanh từlaumopwashlauđộng từwipeclean STừ đồng nghĩa của Giẻ lau
rag mop cây lau nhàTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Giẻ Lau Công Nghiệp Tiếng Anh
-
Giẻ Lau Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GIẺ LAU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giẻ Lau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Wiping Cloth - Từ điển Số
-
GIẺ LAU SÀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Dọn Dẹp Nhà Cửa - VnExpress
-
GIẺ LAU - Translation In English
-
Vải Lau Phòng Sạch 1009 TGS - Công Nghiệp Trịnh Gia
-
Vải Lau Công Nghiệp - Môi Trường Á Châu
-
Giẻ Lau Công Nghiệp | Vải Lau Công Nghiệp Nhật Đông Bình Dương
-
Giẻ Lau Siêu Thấm | Vải Lau Công Nghiệp Nhật Đông Bình Dương
-
Giẻ Lau Nhà Công Nghiệp