GIFT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIFT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[gift]Danh từgift
[gift] món quà
giftpresentquà tặng
giftpresentgiveawaygiftân huệ
favorgracegiftfavourblessingtặng ân
the gift
{-}
Phong cách/chủ đề:
QUÀ TẶNG từ chúng tôi.I have a gift for it.
Tôi rất có tài với việc đó.You deserve this gift!
Bạn xứng đáng với món quà đó!The gift and the letter.
MÓN QUÀ và LÁ THƯ.But do not trust the gift.
Đừng tin vào món quà hỡm. Mọi người cũng dịch thisgift
giftcards
yourgift
christmasgift
giftboxes
birthdaygift
I gift you my words.
Tôi gửi cho ông những lời của mình.This would be a gift to myself!!!
Là một MÓN QUÀ cho chính mình…!!Why is someone able to have this gift?
Sao lại có người tặng món quà này?It was a gift to myself!!
Là một MÓN QUÀ cho chính mình…!!She supplied me a totally free gift.
Tôi đã nhận được QUÀ hoàn toàn MIỄN PHÍ.isthegift
giftgiving
giftideas
wonderfulgift
It's a gift to yourself!!
Là một MÓN QUÀ cho chính mình…!!Perhaps you are God's gift to me?”.
Bà là lễ vật thượng đế ban tặng cho con sao?”.You can gift your kids with anything.
Cô có thể cho con gái bất cứ thứ gì.Maybe I should just, uh, leave my gift and go then.
Có lẽ ta nên, để quà lại rồi đi nhỉ.Is God's gift to all mankind.
Ðúng là Nước Thiên Chúa được ban tặng cho tất cả mọi người.Gift cards for Amazon, iTunes, Starbucks, eBay.
Mua thẻ Amazon, iTunes, Starbucks tại Gyft.The presentation of your gift should be romantic.
Món quà tặng của bạn phải lãng mạn đã.Gift(the money will not be paid back).
礼金: Tiền lễ( Khoản tiền này sẽ không được hoàn trả lại).Valentine's Day gift for a friend.
Trong ngày Valentine, bạn tặng cho bạn trai.Gift number three was a set of watercolor paints and some paper.
Món thứ ba là một bộ màu nước và vài tờ giấy.How do I pass this gift onto my daughter?
Làm thế nào để tôi tặng món quà này cho vợ của mình?The gift and the giver are one, not separate.
Đấng ban món quà và món quà là một, chứ không phải là hai.We would like to boast their gift to the birthday.
Chúng tôi muốn tự hào về món quà của mình đến sinh nhật.As my naming gift I give you this drinking-horn.".
Anh là ân nhân của tôi, ly rượu này tôi mời anh.".But usually we will send it as a gift for customers.
Chúng tôi thường gửi hàng như một" MÓN QUÀ" để khách hàng.Salvation is given as the gift of God's grace through faith.
Sự cứu rỗi là ân điển của Chúa thông qua đức tin.That way, whatever you choose from the store remains a gift.
Vậy nên dù bạn có chọn món nào, nhà hàng vẫn có lợi mà thôi.You asked for a holiday gift guide and here it is!
Bạn đã yêu cầu hướng dẫn về quà tặng cho kỳ nghỉ và tại đây!You know, you got a gift for working with troubled kids.
Em biết không, em có tài trong việc dạy những đứa rắc rối.The fourth treasure is actually the gift I have prepared for you.”.
Món thứ tư là lễ vật ta thật sự chuẩn bị cho ngươi".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 13097, Thời gian: 0.044 ![]()
![]()
gifsgift bag

Tiếng anh-Tiếng việt
gift English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Gift trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
this giftmón quà nàyquà tặng nàygift cardsthẻ quà tặnggift cardsgift cardmón quà thẻyour giftmón quà của bạnquà tặng của bạnmón quà của ngàichristmas giftmón quà giáng sinhquà giáng sinhgift boxeshộp quà tặngbirthday giftmón quà sinh nhậtquà tặng sinh nhậtis the giftlà món quàlà quà tặnggift givingtặng quàgift ideasý tưởng quà tặngwonderful giftmón quà tuyệt vờimy giftmón quà của tôigift packagingquà tặng bao bìgói quàpromotional giftmón quà khuyến mãibeautiful giftmón quà đẹpquà tặng đẹpamazon giftquà tặng amazonhis giftmón quà của mìnhmón quà của ôngunique giftmón quà độc đáogift bagtúi quàanother giftmột món quà khácGift trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - regalo
- Người pháp - cadeau
- Người đan mạch - gave
- Tiếng đức - geschenk
- Thụy điển - present
- Na uy - gave
- Hà lan - cadeau
- Hàn quốc - 선물
- Tiếng nhật - ギフト
- Kazakhstan - сыйлық
- Tiếng slovenian - darilo
- Ukraina - подарунок
- Tiếng do thái - מתנה
- Người hy lạp - δώρο
- Người hungary - ajándék
- Người serbian - poklon
- Tiếng slovak - dar
- Người ăn chay trường - подарък
- Urdu - تحفہ
- Tiếng rumani - har
- Người trung quốc - 礼品
- Malayalam - ഗിഫ്റ്റ്
- Marathi - भेट
- Telugu - బహుమతి
- Tamil - பரிசு
- Tiếng tagalog - regalo
- Tiếng bengali - গিফট
- Tiếng mã lai - hadiah
- Thái - ของขวัญ
- Thổ nhĩ kỳ - hediye
- Tiếng hindi - उपहार
- Đánh bóng - prezent
- Bồ đào nha - dom
- Tiếng latinh - donum
- Người ý - regalo
- Tiếng phần lan - lahja
- Tiếng croatia - dar
- Tiếng indonesia - hadiah
- Séc - dar
- Tiếng nga - подарок
Từ đồng nghĩa của Gift
endowment talent natural endowment giving endow indue empower invest endue give presentTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Gift For Me Dịch Sang Tiếng Việt
-
Gift Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
GIFT FROM ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
GIFT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh - E
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gift' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Block Nghĩa Là Gì? Dùng Block Trong Tiếng Anh Hay Nhất | Hegka
-
100+ Lời Cảm ơn Hay Khi Nhận được Quà Sinh Nhật Bằng Tiếng Anh
-
Thank You Gift: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Ý Nghĩa Của Gift Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
A Gift To You, Lời Dịch Bài Hát | Nghe Trực Tuyến Paige O'Hara
-
Phân Biệt "gift" Và "present" Trong Tiếng Anh - .vn
-
55 Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - Step Up English