Gió Biển In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gió biển" into English
sea air is the translation of "gió biển" into English.
gió biển + Add translation Add gió biểnVietnamese-English dictionary
-
sea air
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gió biển" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gió biển" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gió Biển Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Gió Biển Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GIÓ BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gió Biển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "gió Biển" - Là Gì?
-
"gió Biển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sea-breeze Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Câu "wind OFF The Sea" Có Nghĩa Là Gì? Có Phải Nó Có ... - RedKiwi
-
Gió Biển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gió Biển Là Gì Và Vì Sao Nói Gió Biển Là Liều Thuốc Quý? - VietAds
-
Sóng Biển Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Gió Biển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gió – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cơn Gió Tiếng Anh Là Gì
-
Ưu đãi Cho Resort Gió Biển Phú Quốc (Nhà Gỗ) (Việt Nam)