Giò Bò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
giò bò
beef dumpling
Từ điển Việt Anh - VNE.
giò bò
beef dumpling



Từ liên quan- giò
- giò bã
- giò bì
- giò bò
- giò mỡ
- giò chả
- giò heo
- giò lợn
- giò lụa
- giò nạc
- giò thủ
- giò xào
- giò vàng
- giò heo muối
- giò địa phương
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giò Bò Tiếng Anh Là Gì
-
'giò Bò' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"giò Bò" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giò Bò Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Phát âm Giò Bò - Từ điển Anh Việt. English-Vietnamese Dictionary
-
Định Nghĩa Của Từ 'giò Bò' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Bún Bò Giò Heo Tiếng Anh Là Gì
-
Chả Bò Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Gọi Các Món ăn Việt Bằng Tiếng Anh – Vietnamese Popular Foods
-
Chả Bò Tiếng Anh Là Gì - Tên Các Món Ăn Việt Nam Trong - TTMN
-
Từ Vựng Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng