Giờ địa Phương Hiện Tại Và Thời Tiết Tại Australia (Úc) | Time Zone
Có thể bạn quan tâm
- Đồng hồ thế giới
- Múi giờ ▼
- Ký hiệu
- Chuyển đổi múi giờ
- Thời tiết & Dự báo thời tiết
- công cụ ▼
- Mã điện thoại
- Tính khoảng cách
- TIME CALCULATOR
- Tạo lịch họp
- Biểu đồ thời gian quân sự
EST 18:11 Giờ chuẩn miền Đông EST
CST 17:11 Giờ chuẩn miền Trung CST
PST 15:11 Giờ chuẩn Thái Bình Dương PST
GMT 23:11 Giờ GMT
UTC 23:11 Giờ quốc tế UCT
- Giờ địa phương hiện tại
- Giờ mùa hè
- Múi giờ
- Compare Time Difference Between 2 Cities
- Calculate Distance Between 2 Cities
- Meeting Planner Tool
| Thông tin |
|---|
| Quốc gia Thủ đô Tiền tệ |
| Tọa độ |
|---|
| Tọa độ theo độ Tọa độ dạng thập phân Cao độ Vĩ độ Kinh độ Vĩ độ Kinh độ -35.28346 149.12807 571 mét (1873.36 foot) |
Quy ước giờ mùa hè ở Australia (Úc) |
|---|
| Giờ chuẩn Quy ước giờ mùa hè Ký hiệu múi giờ UTC/GMT +10 giờ Không có giờ mùa hè để tuân theo ngay lúc này AEST - Australian Eastern Standard Time |
Thành phố lớn nhất ở Australia (Úc) |
|---|
| Sydney Melbourne Perth Adelaide Brisbane Gold Coast Newcastle Canberra Wollongong Logan City Hobart North Shore Geelong Cairns Geelong West City of Parramatta Townsville Launceston Albury Nowra Darwin Toowoomba Rainbow Beach Ballarat Bendigo Mackay Mandurah Rockhampton Coffs Harbour Adelaide Hills |
Múi giờ của các thành phố lớn | |
|---|---|
| New York, NY Luân Đôn Tôkiô Washington DC Pari Béc Lin Mátx-cơ-va Amsterdam Manila Miami, FL Atlanta, GA Las Vegas, NV Seattle, WA Houston, TX Boston, MA San Francisco, CA Chicago, IL Los Angeles, CA Mumbai Kuala Lumpur Karachi Toronto Montreal Sydney Mexico City Rio de Janeiro Sao Paulo Xingapo |
Múi giờ của các quốc gia lớn |
|---|
| Ấn Độ Úc Hoa Kỳ Vương quốc Anh Nhật Bản Đức Trung Quốc Pháp Canađa Ghana Ý Nam Phi Tây Ban Nha Thái Lan Pakistan Braxin Mehicô Malaysia Kenya Afghanistan Hy Lạp Nigeria Chilê Hàn Quốc Ucraina Bồ Đào Nha Ma Rốc Uganđa Nga Ai Cập Philippin Việt Nam Inđônêxia |
Múi giờ của các thành phố lớn | |
|---|---|
| New York, NY Luân Đôn Tôkiô Washington DC Pari Béc Lin Mátx-cơ-va Amsterdam Manila Miami, FL Atlanta, GA Las Vegas, NV Seattle, WA Houston, TX Boston, MA San Francisco, CA Chicago, IL Los Angeles, CA Mumbai Kuala Lumpur Karachi Toronto Montreal Sydney Mexico City Rio de Janeiro Sao Paulo Xingapo |
Múi giờ của các quốc gia lớn |
|---|
| Ấn Độ Úc Hoa Kỳ Vương quốc Anh Nhật Bản Đức Trung Quốc Pháp Canađa Ghana Ý Nam Phi Tây Ban Nha Thái Lan Pakistan Braxin Mehicô Malaysia Kenya Afghanistan Hy Lạp Nigeria Chilê Hàn Quốc Ucraina Bồ Đào Nha Ma Rốc Uganđa Nga Ai Cập Philippin Việt Nam Inđônêxia |
Từ khóa » Giờ Quốc Tế ở Australia
-
Thời Gian ở Australia Hiện Tại
-
Thời Gian ở Sydney, Australia Hiện Tại
-
Giờ địa Phương Hiện Tại Và Thời Tiết Tại Sydney, Australia (Úc)
-
Giờ ở Úc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Úc Bây Giờ Là Mấy Giờ? Sự Chênh Lệch Múi Giờ Úc Và Việt Nam
-
Giờ Úc: Nước Úc Cách Việt Nam Bao Nhiêu Giờ? - Gateway Express
-
Giờ Úc. Úc Cách Việt Nam Mấy Tiếng? Múi Giờ Úc So Với Việt Nam.
-
Múi Giờ Úc Và Sự Chênh Lệch Với Giờ Việt Nam Hiện Tại
-
Úc Cách Việt Nam Mấy Giờ - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Úc Có Tổng Cộng Bao Nhiêu Múi Giờ? Múi Giờ Úc Và Việt Nam Chênh ...
-
BÊN ÚC BÂY GIỜ LÀ MẤY GIỜ? GIỜ BÊN ÚC SYDNEY LÀ BAO ...
-
Giải Mã Múi Giờ Nước Úc - Exceleducation
-
Những Lưu ý Quan Trọng Về Giờ Úc Hiện Tại Bạn Cần Biết
-
Úc Có Bao Nhiêu Múi Giờ?