Giờ Giải Lao Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
break, recreation, half-time là các bản dịch hàng đầu của "giờ giải lao" thành Tiếng Anh.
giờ giải lao + Thêm bản dịch Thêm giờ giải laoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
break
nounđể cho anh bắn bạn bè trong giờ giải lao.
so during the break you can shoot your friends.
GlosbeMT_RnD -
recreation
nounKhi tôi 13 tuổi, một cặp vợ chồng Nhân Chứng Giê-hô-va đã đến trường gặp tôi trong giờ giải lao.
In my early teens, two of Jehovah’s Witnesses (a married couple) approached me during a school recreation period.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
half-time
noun adjective adverb glosbe-trav-c -
recess
verb noun adjectiveChúng tôi thường ngồi trong lớp giờ giải lao, vì ở ngoài còn tệ hơn.
We used to stay inside for recess, because outside was worse.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giờ giải lao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giờ giải lao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giờ Giải Lao Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Giờ Giải Lao Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
GIỜ GIẢI LAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giờ Giải Lao Tiếng Anh Là Gì - Trekhoedep
-
Nghỉ Giải Lao Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Giờ Giải Lao Tiếng Anh Là Gì - Cổ Trang Quán
-
GIỜ NGHỈ GIẢI LAO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nghỉ Giải Lao' Trong Tiếng Việt được ...
-
GIỜ GIẢI LAO - Translation In English
-
TIẾNG ANH LỚP 3 - Bài 10: Bạn Làm Gì Vào Giờ Nghỉ Giải Lao?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nghỉ Giải Lao' Trong Tiếng Việt được ...
-
Cách đọc Giờ Tiếng Anh Và Hỏi Giờ Thông Dụng đầy đủ Nhất - AMA
-
Cách Hỏi Về Các Hoạt động Giờ Giải Lao Và Cách Trả Lời » Bài Giảng »
-
Giải Lao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Làm Gì để Tiêu Khiển Khi Có 20 Phút Giải Lao Giữa Tiết?