Giờ Học Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giờ học" thành Tiếng Anh
class, course, school là các bản dịch hàng đầu của "giờ học" thành Tiếng Anh.
giờ học + Thêm bản dịch Thêm giờ họcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
class
nounVà rồi ba ngày trước, cậu ta đã tới gặp tôi sau giờ học.
And then three days ago, he confronts me after class.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
course
noun GlosbeMT_RnD -
school
verb nounTớ được mấy đứa bạn rủ đi chơi sau giờ học.
I got invited to play with some kids after school.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
school-time
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giờ học " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giờ học" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giờ Học Trong Tiếng Anh Là Gì
-
GIỜ HỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giờ Học Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRONG GIỜ HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SAU GIỜ HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Tiết Học" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
GIỜ HỌC - Translation In English
-
Hết Giờ Học Tiếng Anh Là Gì
-
Sau Giờ Học Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Giờ Học Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Xác định Khung Giờ Vàng Cho Việc Học Tiếng Anh Hiệu Quả - Yola
-
Hết Giờ Học Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
HỎI VÀ TRẢ LỜI GIỜ GIẤC TRONG TIẾNG ANH
-
Sau Giờ Học Tiếng Anh Là Gì