Gió Tạt Ngang Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gió tạt ngang" thành Tiếng Anh
side-wind là bản dịch của "gió tạt ngang" thành Tiếng Anh.
gió tạt ngang + Thêm bản dịch Thêm gió tạt ngangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
side-wind
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gió tạt ngang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gió tạt ngang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gió Tạt Ngang
-
Khám Phá Công Nghệ Chống Gió Tạt Ngang Của ô Tô - CAND
-
Nhờ Công Nghệ Này, Xe Mercedes-Benz Không Sợ Gió Tạt Ngang
-
Từ Điển - Từ Tạt Ngang Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Dương Phát Đạt Mercedes - CÔNG NGHỆ CHỐNG GIÓ TẠT ...
-
Những Cách Xử Lý An Toàn Khi Chạy Xe Gặp Gió Lớn - Oxii
-
'tạt Ngang' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Radio: Hệ Thống Chống Gió Tạt Ngang
-
Mercedes-Benz V-Class: Hệ Thống Hỗ Trợ Gió Tạt Ngang
-
Công Nghệ Chống Gió Tạt Ngang Xe Mercedes Benz Hotline ...
-
Gió Tạt Ngang
-
Bị Gió Tạt Ngang, Xe Container Nằm Chắn Ngang đường - OtoFun News