GIỜ THÌ SAO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
GIỜ THÌ SAO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch giờ thì sao
what now
gì bây giờbây giờ saogì đâygì nữanhững gì giờmà bây giờnhững gì mà hiện
{-}
Phong cách/chủ đề:
Why now?Bây giờ thì sao?
How'bout now?Giờ thì sao?
What now?Bây giờ thì sao?
How about now?Giờ thì sao, Jim?
How now, Jim?Combinations with other parts of speechSử dụng với động từgiờ bay dành hàng giờhết giờsố giờ làm việc giờ dành xem giờsố giờ ngủ chơi hàng giờgiờ em biết amp giờHơnSử dụng với danh từhiện giờhàng giờgiờ sáng giờ chiều múi giờthời giờnăm giờgiờ địa phương giờ lái xe giờ trái đất HơnVậy… giờ thì sao?
So… what now?Đồ ngốc, bây giờ thì sao?
You fool, why now?Và giờ thì sao?
And now? Hmm?Tuyệt, nhưng giờ thì sao?
Great, but what now?Ha, giờ thì sao?
Ha, now what?Bà hỏi, Giờ thì sao?
You ask, now what?Bây giờ thì sao, Dukan?
What now, Dukan?Nhưng bây giờ thì sao?
But what about now?Bây giờ thì sao, Tommy?
What about now, Tommy?Còn Pakistan bây giờ thì sao?
What about Pakistan now?Giờ thì sao, Anastasia?".
What now, Anastasia?".Và bây giờ thì sao?
And now what?Giờ thì sao, người chị em?
What is it now, sister?Vậy giờ thì sao?
So, what happens now?Giờ thì sao?”, Charles hỏi.
What now?“ Charlie asked.Con trai, giờ thì sao?
Child, what now?Giờ thì sao?” bác sĩ hỏi.
What now?” the doctor asked.Nếu dừng lại bây giờ thì sao?
What if she stopped now?Bây giờ thì sao, hooman?
What will you do now, hooman?Nó rất vui nhưng giờ thì sao.
This was fun but what now?Giờ thì sao?”, Charles hỏi.
What now, Charles?” he asked.Chuyến bay của tôi bị hủy bỏ, giờ thì sao?
My Flight Was Canceled- Now What?Giờ thì sao, đặc vụ Montgomery?
What now, Agent Montgomery?Nhà tuyển dụng của tôi đã thay đổi nhà cung cấp 401k, giờ thì sao?
Articlesgt; Personal Financegt; My Employer Changed 401k Providers, Now What?Giờ thì sao không để nó về nhà và hồi phục với những người mà nó biết? và nó yêu?
Now, why not let her come home and recover with people that she knows? And loves?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2007, Thời gian: 0.0298 ![]()
giờ thì nógiờ thì ta

Tiếng việt-Tiếng anh
giờ thì sao English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Giờ thì sao trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
giờtrạng từnowevergiờdanh từhourtimeo'clockthìtrạng từthenthìđại từitthìgiới từifthìđộng từwouldissaotrạng từwhyhowsaođại từwhatyousaodanh từstarTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Còn Bây Giờ Thì Sao
-
Results For Bây Giờ Thì Sao Translation From Vietnamese To English
-
Còn Thương Thì Không Để Em Khóc - Miu Lê X Đạt G X Karik
-
Câu Hẹn Câu Thề (Lofi Ver.) - Đình Dũng X Vux - YouTube
-
Còn Bây Giờ Thì Sao đây, Chúng Mày... - Rap Việt Underground
-
A Lone - Còn Bây Giờ Thì Sao?....☺️ - Facebook
-
Còn Bây Giờ Thì Sao - Cười Đã
-
Nếu Em Được Lựa Chọn - Lệ Quyên
-
Người Đến Sau - Cẩm Ly
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Còn Bây Giờ Thì Sao的简体中文翻译 - 自动识别翻译
-
[PDF] Con ñöôøng - World Vision International