Giờ Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giờ" thành Tiếng Anh

hour, time, now là các bản dịch hàng đầu của "giờ" thành Tiếng Anh.

giờ noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hour

    noun

    Time period of sixty minutes [..]

    Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ.

    I've been waiting for her for an hour.

    en.wiktionary.org
  • time

    verb

    The dimension of the physical universe which, at a given place, orders the sequence of events.

    Tom sẽ không bao giờ quên quãng thời gian Mary ở bên anh ấy.

    Tom will never forget all the time Mary spent with him.

    omegawiki
  • now

    adverb

    Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.

    If the world weren't in the shape it is now, I could trust anyone.

    GlosbeResearch
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • horary
    • for now
    • hr
    • hours
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giờ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "giờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Giờ Dịch Sáng Tiếng Anh