GIỜI In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " GIỜI " in English? SNounVerbAdjectivegiờigodchúathiên chúađức chúa trờithượng đếthầntrờiðức chúa trờigótallahgoodnesslòng tốtsự tốt lànhchúatrờithiệnsự tốt đẹptốt đẹplòng nhân lànhsự thiện hảogiờihourgiờtiếngtiếng đồng hồgiờ đồng hồhamđượcbịđangrấtphảihoursgiờtiếngtiếng đồng hồgiờ đồng hồhohôiàôơianhlạyahvângôi trờigiời

Examples of using Giời in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ôi giời.Oh my god.Ơn giời tôi được cứu rồi.Thank God I am saved.Ơn giời.Thank God.Ơn giời anh đây rồi.Thank goodness you're here.Cậu Đây Rồi' Ơn Giời!Here he comes, thank goodness! People also translate ơngiờiỐi giời ơi, lụt!Dear god, the flood!Vậy sau 1946, ông ta không còn là giời nữa.So after 1946 he wasn't God anymore.Ơn giời, cậu đã cười.Thank goodness you laughed.Com, họ sẽ gửi chuyển tiếp cho bạn sau 24 giời.Com, they will forward it back to you after 24 hours.Ơn giời, nó đi rồi kìa!Thank goodness, it is gone!Ối giời ơi, nó giết tôi…”.Oh god, that killed me….Ơn giời, quán đã mở lại.Thank God the bar is open.Lạy giời không còn chiến tranh nữa.Dear God, not more war.Ơn giời anh ko là phụ nữ.Thank goodness, you're not a woman.Ơn giời, họ đã tìm thấy nhau.Thank God they found each other.Ôi giời, làm gì bằng chồng em?Oh, God, what about my husband?Ơn giời, cậu đây rồiTập 1.Thank God that you are Single For 1.Ơn giời anh í không phải: 3.But thank goodness you didn't. :3.Ơn giời vì chúng ta đã đến đây sớm.'.Thank God I came early.”.Ơn giời mọi thứ đã thay đổi….Thank God that Things have changed….Ơn giời, Iphone đã chống nước.Thank goodness the iphone is waterproof.Ơn giời, cuối cùng cũng đến nơi!!!Thank God, I finally got to that point!!Ơn giời, các Urls của tôi vẫn ở đây!Thank God the LONGHORNS is still there!Ơn giời, các Urls của tôi vẫn ở đây!Thank God the monastics are still here!Bây giời tôi đang ở bên kia chiến lũy.I am now on the other side of this war.Ơn giời, nó không rơi vào đầu tôi!Thank goodness it didn't fall from my head!Ối giời ơi thế mà cũng đòi giải thích!Oh my god, that explains the accent, too!Bây giời tôi đang ở bên kia chiến lũy.I am now on the other side of those battles.Bây giời tôi đang ở bên kia chiến lũy.I am now on the other side of that struggle.Ơn Giời là ta có một nhà thần kinh học ở đây.Thank God there's a neurologist in the room. Right.Display more examples Results: 103, Time: 0.0439

See also

ơn giờithank godthank goodnessthankfully S

Synonyms for Giời

được bị thiên chúa đức chúa trời đang rất thượng đế có be phải giờ video đượcgiới

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English giời Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Giời ăn In English