Giòn - Vietnamese To English
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: giòn Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: giòn Best translation match: | Vietnamese | English |
| giòn | * adj - brittle; fragide; crispy =giòn như thủy tinh+As brittle as glass |
| Vietnamese | English |
| giòn | re kidding ; re not serious ; serious ; the two of you ; to mess ; touch ; toying ; was just ; with ; yeah ; you ; brittle ; crisp ; crispy ; crunchy ones ; crunchy ; shortening ; a discipline ; the crunchy ones ; are you kidding ; was crisp ; dealing ; flirt ; fool ; frisk me ; fuck with me on this ; fuck ; fucking ; fun joking ; fun ; gonna make ; gotta be ; having ; joke ; joked ; jokes ; joking ; kidding ; lied ; make ; making fun ; mess ; ourselves ; play ; playing tricks ; playing ; |
| giòn | a discipline ; are you kidding ; brittle ; crisp ; crispy ; crunchy ones ; crunchy ; dealing ; flirt ; fool ; frisk me ; fuck with me on this ; fuck ; fucking ; fun joking ; fun ; gonna make ; gotta be ; having ; joke ; joked ; jokes ; joking ; kidding ; lied ; making fun ; mess ; ourselves ; play ; playing tricks ; playing ; re kidding ; re not serious ; serious ; shortening ; the crunchy ones ; the two of you ; touch ; toying ; was crisp ; was just ; with ; yeah ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Giòn Tiếng Anh
-
Translation In English - GIÒN
-
GIÒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giòn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
GIÒN RỤM - Translation In English
-
Giòn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"giòn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giòn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Giòn Bằng Tiếng Anh
-
Giòn Tiếng Anh Là Gì
-
GIÒN VÀ NGON Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIÒN TAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"sự Chuyển Tiếp Dai-giòn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giòn Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Giòn Tan - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)