Giống Thuần Chủng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Giống thuần chủng" thành Tiếng Anh
purebred là bản dịch của "Giống thuần chủng" thành Tiếng Anh.
Giống thuần chủng + Thêm bản dịch Thêm Giống thuần chủngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
purebred
adjective noun wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Giống thuần chủng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Giống thuần chủng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhân Giống Thuần Chủng Tiếng Anh Là Gì
-
"sự Nhân Giống Thuần Chủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Nhân Giống Thuần Chủng" - Là Gì?
-
GIỐNG THUẦN CHỦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ GIỐNG THUẦN CHỦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhân Giống Thuần Chủng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhân Giống Vật Nuôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
THUẦN CHỦNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhân Giống Thuần Chủng Là Gì? - Thuy Tien
-
THUẦN CHỦNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Thuần Chủng Bằng Tiếng Anh
-
Giống Thuần Chủng – Wikipedia Tiếng Việt - LIVESHAREWIKI
-
Công Văn 5081/TCHQ-TXNK Xác định Gia Súc Giống Thuần Chủng để ...
-
Giống Thuần Chủng Là Gì - TTMN