Giọt Nước Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giọt nước mắt" thành Tiếng Anh
teardrop, tears, tear-drop là các bản dịch hàng đầu của "giọt nước mắt" thành Tiếng Anh.
giọt nước mắt + Thêm bản dịch Thêm giọt nước mắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
teardrop
nounsingle tear
en.wiktionary2016 -
tears
nounPhải, và tôi dự là anh sẽ chẳng rơi nổi một giọt nước mắt cho tôi đâu.
Yeah, and I guess you won't be shedding any tears for me.
GlTrav3 -
tear-drop
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giọt nước mắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giọt nước mắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Buồn Rơi Nước Mắt Trong Tiếng Anh
-
RƠI NƯỚC MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
RƠI NƯỚC MẮT In English Translation - Tr-ex
-
KHIẾN TÔI RƠI NƯỚC MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nước Mắt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Những Câu Danh Ngôn Về Giọt Nước Mắt Trong Tiếng Anh
-
→ Nước Mắt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
RƠI NƯỚC MẮT - Translation In English
-
Những Câu Nói Hay Về Nước Mắt Bằng Tiếng Anh
-
Tear | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Chảy Nước Mắt - Rối Loạn Mắt - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Những Câu Nói Thất Tình Hay Nhất được Chia Sẻ Nhiều Trên Mxh
-
13 TỪ NGỮ TUYỆT ĐẸP KHÔNG THỂ DỊCH NGHĨA SANG TIẾNG ...