Girl - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɜː.əl/
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Girl
-
GIRL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
3 Chữ Khó Trùm Khi Phát Âm: Girl, World, Curl | Pronunciation Series
-
Cách Phát Âm GIRL
-
Cách Phát âm Girl - Tiếng Anh - Forvo
-
[Pronunciation] PHÁT ÂM TỪ "GIRL" -... - Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
TỰ HỌC PHÁT ÂM - Phát âm "girl" Và "world" | Facebook
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'girl' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
GIRL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cách Phát âm Tiếng Anh - Tại Sao Phát âm Khó? - Pasal
-
5 Khả Năng Phát âm Chữ G - VnExpress
-
Phát âm Tiếng Anh – Unit 7: Cách Phát âm /ɜ:/– Học Hay - HocHay
-
Old Girl Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phát âm đuôi "ed" Chuẩn Không Cần Chỉnh! - Anh Ngữ Athena