GIRLFRIEND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
GIRLFRIEND Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['g3ːlfrend]Danh từgirlfriend
['g3ːlfrend] gái
girlgirlfrienddaughterwomansisterladyboyfriendniecegirlfriendcô bạn gái
girlfriendgirl friendyour boyfriendbạn trai
boyfriendgirlfriendyour partnercô
missms.mrs.người bạn gái
his girlfriendfemale friendgirl friendlady frienda boyfriend
{-}
Phong cách/chủ đề:
Tìm bạn tình ở phoenix.I love it and so does my girlfriend.”.
Tôi yêu nó và bạn trai tôi cũng vậy".Find a girlfriend in hamburg.
Tìm bạn tình ở hamburg.How to surprise your girlfriend?
Làm thế nào để bạn gái ngạc nhiên?I had a girlfriend like that.
Mình có một cô bạn như vậy. Mọi người cũng dịch hisgirlfriend
mygirlfriend
yourgirlfriend
haveagirlfriend
hadagirlfriend
anewgirlfriend
Donald Trump was with his wonderful girlfriend.
Donald Trump cùng cô vợ xinh đẹp.What will my girlfriend think?”.
Vậy bạn trai em sẽ nghĩ gì?”.Girlfriend Still Interested in Ex.
Bạn trai vẫn quan tâm tới tình cũ.How to get your girlfriend back?
Làm thế nào để bạn gái quay lại?Your girlfriend will surely like it.”.
Bạn gái anh chắc chắn sẽ thích.”.hasagirlfriend
hergirlfriend
tohisgirlfriend
hisnewgirlfriend
You are jealous of your girlfriend.
Em nghĩ em ghen với bạn gái của anh.It was the girlfriend of that Anja.
Cô ta chính là người bạn gái của Anja đó.What to do after fighting with a girlfriend?
Làm gì sau khi cãi nhau với bạn trai?He never had a girlfriend in his life.
Hắn chưa từng có một người bạn gái nào trong cuộc đời.Get back together with my second girlfriend.
Lại quay về với cô bạn thứ hai của tôi.My girlfriend and I were reading this together.
Mình và người bạn gái đã đều đọc câu chuyện này.For men, you will find a girlfriend easily.
Với các cô gáisẽ dễ dàng tìm được bạn trai.My girlfriend and I have both listened to it(twice!).
Tôi và bạn trai của tôi đến đây hai lần!…!.His mind drifted to his girlfriend Mei Ying.
Quốc do cậu có cảm tình với cô bạn Mei Ying.Your girlfriend is not your mom.
Bạn gái của bạn không phải là mẹ của bạn..A word to the not-so-wise about your girlfriend.
Có thể bố chưa biết nhiều về cô bạn của con.My girlfriend and I rented a two bedroom apartment.
Tôi và bạn trai tôi mướn một căn chung cư hai phòng.Apparently he had broken up with his girlfriend that day.
Có vẻ cô ấy sẽ đi cùng bạn trai của mình vào hôm đó.Your girlfriend will definitely be happy spirits.
Bạn gái của bạn chắc chắn sẽ hạnh phúc tinh thần.I started feeling that I should have a girlfriend.
Tôi cảm thấy rằngđã đến lúc tôi cần phải có một người bạn gái.Not very long ago, my girlfriend broke up with me.
Trước đây không lâu, bạn trai lâu năm của tôi đã chia tay với tôi.Girlfriend blindfolded groupteen cuckoldblindfolded amateur groupgirlfriend blindfolds boyfriendgf blindfolded.
Bit matgame bịt mắttrao đổi vợ chồngbịt mắt cho bạn chơitrao đoi ban tinh.What could be better if your girlfriend becomes your wife?
Vì thế, còn gì hay hơn để con gái trở thành vợ của anh?Mr Johnson is currently in Mustique with girlfriend Carrie Symonds.
Ông Boris Johnson hiện đang chung sống với người bạn gái Carrie Symonds.Mr Johnson now lives with girlfriend Carrie Symonds.
Ông Boris Johnson hiện đang chung sống với người bạn gái Carrie Symonds.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 4812, Thời gian: 0.0591 ![]()
![]()
girl's voicegirlfriend experience

Tiếng anh-Tiếng việt
girlfriend English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Girlfriend trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
his girlfriendbạn gáibạn gái của anh ấymy girlfriendbạn gái tôivợ tôicon gáiyour girlfriendbạn gáibạn gái của bạnbạn trai của bạncon gáihave a girlfriendcó bạn gáihad a girlfriendcó bạn gáiđã có bạn gáia new girlfriendgái mớibồ mớihas a girlfriendcó bạn gáiđã có bạn gáiher girlfriendbạn gáito his girlfriendcho bạn gáicô gái của mìnhhis new girlfriendbạn gái mớii have a girlfriendtôi có bạn gáianh đã có bạn gáito your girlfriendvới bạn gáihe has a girlfriendanh đã có bạn gáihe had a girlfriendhắn có bạn gáianh ấy đã có bạn gáiGirlfriend trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - novio
- Người pháp - copine
- Người đan mạch - kæreste
- Tiếng đức - freundin
- Thụy điển - tjej
- Na uy - kjæreste
- Hà lan - vriendin
- Tiếng ả rập - حبيبة
- Hàn quốc - 여친
- Tiếng nhật - 恋人
- Kazakhstan - қыз
- Tiếng slovenian - punca
- Ukraina - дівчина
- Tiếng do thái - חברה
- Người hy lạp - κοπέλα
- Người hungary - barátnő
- Người serbian - devojka
- Tiếng slovak - priateľka
- Người ăn chay trường - приятелка
- Urdu - نکاح
- Tiếng rumani - iubita
- Người trung quốc - 女友
- Malayalam - കാമുകൻ
- Marathi - गर्लफ्रेंड
- Telugu - స్నేహితురాలు
- Tamil - காதலி
- Tiếng tagalog - nobya
- Tiếng bengali - বান্ধবী
- Tiếng mã lai - pacar
- Thổ nhĩ kỳ - kız arkadaş
- Tiếng hindi - प्रेमिका
- Đánh bóng - dziewczyna
- Tiếng phần lan - tyttö
- Tiếng croatia - djevojka
- Tiếng indonesia - pacar
- Séc - přítelkyně
- Tiếng nga - девушка
- Thái - แฟน
- Bồ đào nha - namorada
- Người ý - ragazza
Từ đồng nghĩa của Girlfriend
friend girl lady friendTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Gf Dịch Là Gì
-
GF Là Gì? Những ý Nghĩa Thú Vị Của Từ GF
-
GIRLFRIEND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
GF Là Gì? Ý Nghĩa Của GF Trong Một Số Lĩnh Vực
-
Ý Nghĩa Của Girlfriend Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Gf Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GF Là Gì Và Bật Mí Về Những ý Nghĩa Thú Vị Xoay Quanh
-
MY GF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Phép Tịnh Tiến Girlfriend Material Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Ngữ Pháp ...
-
GF Là Gì? -định Nghĩa GF | Viết Tắt Finder
-
GF Có Nghĩa Là Gì? Viết Tăt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
[GIẢI ĐÁP] BF Và GF Là Gì? BF, GF Viết Tắt Cửa Từ Gì?