GIỮ CHẶT NHÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIỮ CHẶT NHÉ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch giữ chặt
hold on tighthold tightlyheld firmlyheld tightlytightly heldnhé
okaypleaserightofflinenow
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hold tight.Giờ thì giữ chặt nhé.
Now hold on.Giữ chặt nhé.
Keep it tight!Lần này giữ chặt nhé!
Hold on tight this time.Giữ chặt nhé!
Hold on tight!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgiữ nó giữ bí mật người giữgiữ liên lạc giữ nước khả năng giữgiữ ẩm giữ kỷ lục giữ nhiệt cảnh sát bắt giữHơnSử dụng với trạng từgiữ lại vẫn giữluôn giữcũng giữgiữ kín giữ vững đừng giữthường giữgiữ chặt giữ lạnh HơnSử dụng với động từbị bắt giữbị giam giữcố gắng giữtiếp tục giữbị thu giữbị chiếm giữcam kết giữđồng ý giữquyết tâm giữxin vui lòng giữHơnLần này giữ chặt nhé!.
Hold on to it this time!Giữ chặt nhé.
Hold tightly here.Nhớ giữ chặt nhé, cô gái!
Hold on tight, girl!Giữ chặt nhé.
Hold it tight, like this.Giữ chặt, Giữ chặt.
Hold it tight. Hold it tight.Giữ chặt.
Hold tight.Hãy giữ chặt, giữ thật chặt!.
Hold tight, hold tight!.Giữ chặt.
Hold on tight.Hãy giữ chặt, giữ thật chặt..
Hold on tight, hold on tight..Giữ chặt giữ chặt, đừng buông!
Hold on tight, don't let go!Giữ chặt.
Hold it firmly.Giữ chặt cung của các con nhé Ta sống vì việc này đây.
Keep your bows close. I live for this.Bám chặt, nắm chặt, giữ chặt.
Hold up, hold up, hold tight.Đừng nên siết chặt răng lại với nhau nhưngmôi phải khép chặt nhé.
The teeth are not clenched, butthe lips must be tightened together.Cháu sẽ rất hoang mang khi cô chú nói,“ Giữ chặt yên ngựa nhé anh chàng cao bồi!” trong khi thật ra cô chú có ý nói“ Hãy ngừng lại đi.
It's very confusing for me when you say,"Hold your horses, cowboy!" when what you really mean is"Please stop running..Giữ nó nhé.
Keep it up.Giữ nhé Chris.
Hold this here, Chris.Giữ cái này nhé.
Hold this, please.Giữ thật chặt nhé..
Hold on tight.Giữ chặt tay Maksoon nhé!.
Hold Maksoon's hand tight!Được rồi, giữ chặt Margo nhé.
Okay, hold still, Margo.Bám chặt nhé!.
Hold on tight,!Giữ chặt mũ nhé, hai con hàng.
Hold onto your hats, bitches.Hãy giữ thật chặt nhé em yêu.
Hold tight to it my darling.Mình giữ nhau thật chặt nhé!!!.
Hold tight to each other!!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 483529, Thời gian: 0.2244 ![]()
giữ chắcgiữ chân

Tiếng việt-Tiếng anh
giữ chặt nhé English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Giữ chặt nhé trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
giữđộng từkeepholdstayretainmaintainchặttrạng từtightlyfirmlycloselychặtdanh từcutchopnhédanh từnhénhétính từokaynhéđộng từpleasenhéfor youfor meTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chặt Nhé
-
Mình Giữ Nhau Thật Chặt Nhé Có Đi Ta Cùng Đi | Bé Quang Tv
-
Nắm Tay Nhau Thật Chặt Nhé Nếu Đi Ta Cùng Đi - Minh Thành
-
Nắm Tay Nhau Thật Chặt Nhé Nếu Đi Ta Cùng Đi - Minh Thành
-
Top 15 Chặt Nhé
-
Mình Giữ Nhau Thật Chặt Nhé Nếu đi Ta Cùng đi Mọi Bão Giông đều ...
-
Nắm Chặt Tay Anh Nhé - .uk
-
Cầm Chặt Tay Nhé Này Người Dấu Yêu
-
Nắm Tay Anh Chặt Nhé - Song By Sơn Ca, Khưu Huy Vũ | Spotify
-
Nắm Tay Em Chặt Anh Nhé - Việt My
-
Lời Bài Hát Nắm Tay Em Chặt Anh Nhé - TimMaSoKaraoke.Com
-
Mình Giữ Nhau Thật Chặt Nhé Nếu đi Ta Cùng đi?
-
Buồn Làm Gì - Mình Giữ Nhau Thật Chặt Nhé, Nếu đi Ta Cùng đi ...
-
Objevuj Oblíbená Videa Na Téma Minh Giu Nhau That Chặt Nhe | TikTok
-
Nắm Tay Em Chặt Anh Nhé - Lời Bài Hát Việt