GIỮ NHIỆT Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "GIỮ NHIỆT" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"GIỮ NHIỆT" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GIỮ NHIỆT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "GIỮ NHIỆT" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì
-
GIỮ NHIỆT In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "giữ Nhiệt" - Là Gì?
-
GIỮ NHIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thuật Ngữ Về Bình Giữ Nhiệt
-
"Bình Giữ Nhiệt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BÌNH NƯỚC GIỮ NHIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"bình Giữ Nhiệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bình Nước Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì, Bình Nước Giữ Nhiệt
-
Ly Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì? Các Thuật Ngữ Bình Giữ Nhiệt
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì - Dhlamnghiep
-
Nghĩa Của Từ Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì? Nghĩa Của Từ Bình ...