giữ vững in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe glosbe.com › Vietnamese-English dictionary
Xem chi tiết »
Check 'giữ vững được' translations into English. Look through examples of giữ vững được translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Translations in context of "GIỮ VỮNG" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "GIỮ VỮNG" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "ĐƯỢC GIỮ VỮNG" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "ĐƯỢC GIỮ VỮNG" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "giữ vững" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "giữ vững" into English. Human translations with examples: hold, keep, brace!, steady, steady, stand by, hold it!, steadily, ...
Xem chi tiết »
Translation of «giữ vững» from Vietnamese to English. ... Examples of translating «giữ vững» in context: Giữ vững. Hold on! source.
Xem chi tiết »
Translation for 'giữ vững lập trường' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. giữ vững. hold fast. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ ...
Xem chi tiết »
Giữ vững - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
Translation of «giữ vững» from Vietnamese to English. ... Examples of translating «giữ vững» in context: Giữ vững! Hold it! source.
Xem chi tiết »
giữ vững. Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giữ vững. +. Hold fast. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "giữ vững".
Xem chi tiết »
13 thg 7, 2022 · hold translate: cầm, nắm, giữ, nắm; giữ, giữ chắc, giữ vững, bắt giữ, chứa; chứa đựng, diễn ra, giữ yên, giữ vị…
Xem chi tiết »
Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "giữ vững lập trường" trong Anh. Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu ...
Xem chi tiết »
Vietnamese to English Meaning :: giữ vững. giữ vững: Hold fast Hold firm Hold off on Hold steady. Hold fast : giữ vững. Pronunciation: Add to Favorite:.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Giữ Vững In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề giữ vững in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu