cái giũa móng tay bằng Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
emery board: tấm bìa cứng phủ bột mài, dùng để giũa móng tay ... Nghệ thuật vẽ móng tay mực in - Việt kiều nói tiếng Anh kiểu Vietlist trong tiệm Nail.
Xem chi tiết »
giũa móng tay trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ giũa móng tay sang Tiếng Anh.
Xem chi tiết »
40 Từ vựng tiếng anh về ngành nail rất hữu ích cho các bạn làm việc ngành nails. Hãy bổ sung vào vốn từ vựng của bạn nhé. Bài học gồm 40 từ vựng trong nghề ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (4) 29 thg 6, 2017 · 40 Từ vựng tiếng anh về ngành nail rất hữu ích cho các bạn làm việc ngành nails. ... Buffer: Cục xốp chà lên móng bột trước khi rửa tay
Xem chi tiết »
8 thg 6, 2015 · nail art / neil ɑ:t/, nail design / neil di'zain/: vẽ móng nail file: dũa móng tay emery board: tấm bìa cứng phủ bột mài, dùng để giũa móng ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (1) Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Nghành Nail Cho Thợ Làm Nail sau đây sẽ giúp cho thợ ... board – /ˈeməi ˌbɔːrd/: Tấm bìa cứng phủ bột mài, dùng để giũa móng tay ...
Xem chi tiết »
5 thg 1, 2020 · Cập nhật từ vựng, cẩm nang giao tiếp tiếng Anh ngành nail giúp ích rất nhiều ... Nail file : Dũa móng; Manicure – /'mænikjuə/: Làm móng tay ...
Xem chi tiết »
Từ vựng tiếng Anh chủ đề: Ngành Nail (làm móng) ; Nail brush (n) – /ˈneɪl.brʌʃ/: bàn chải chà móng ; Nail file (n) – /ˈneɪl ˌfaɪl/: dũa móng tay ; Nail polish (n) ...
Xem chi tiết »
Trong bài viết này, Studytienganh xin chia sẻ một số từ vựng tiếng Anh về ... Emery board – /ˈeməi ˌbɔːrd/: Tấm bìa cứng phủ bột mài, dùng để giũa móng tay.
Xem chi tiết »
7 thg 1, 2017 · Emery board: tấm bìa cứng phủ bột mài, dùng để giũa móng tay ... là từ vựng tiếng Anh ngành nail nhằm giúp cho các bạn đang làm trong ngành ...
Xem chi tiết »
22 thg 10, 2021 · Một số câu nói về ngành Nail bằng tiếng Anh. You should have your nails to be pedicure every week Bạn nên chăm sóc móng chân hàng tuần. Do you ...
Xem chi tiết »
Manicure – /'mænikjuə/: Làm móng tay · Nail clipper – /neil'klipə/: Bấm móng tay · Nail polish remover: Tẩy sơn móng tay · Nail file – /ˈneɪl ˌfaɪl/: Dũa móng tay ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (12) Ngay trong bài viết dưới đây, trung tâm tiếng Anh giao tiếp Đà Nẵng 4Life ... Nail polish remover: Tẩy sơn móng tay; Nail file – /'neil fail/: Dũa móng tay ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Giũa Móng Tay Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề giũa móng tay trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu