Giữa Trưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
mid-day, midday, noon là các bản dịch hàng đầu của "giữa trưa" thành Tiếng Anh.
giữa trưa + Thêm bản dịch Thêm giữa trưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mid-day
Tôi hiểu ít có khả năng thành công, nhưng họ tấn công lúc giữa trưa.
I understand it's a long shot, but these guys, They hit at mid-day.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
midday
nounMặt trời thấp đến nỗi vào đang giữa trưa mà trời trông như lúc chạng vạng.
The sun is so low that it's twilight at midday.
GlosbeMT_RnD -
noon
nounBức thư ngắn ấy bảo tôi đến chỗ cha mẹ chị vào giữa trưa.
The sister’s note instructed me to go to her parents’ place at noon.
GlosbeMT_RnD -
noonday
nounMặt trời giữa trưa rực rỡ như nụ cười của chị.
The noonday sun was bright, and so was her smile.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giữa trưa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giữa trưa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giữa Trưa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
GIỮA TRƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giữa Trưa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'giữa Trưa' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
GIỮA TRƯA - Translation In English
-
LÚC GIỮA TRƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SAU GIỮA TRƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "giữa Trưa" - Là Gì?
-
"Giờ Nghỉ Trưa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Vào Buổi Trưa Tiếng Anh Là Gì
-
Buổi Trưa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
"giữa Trưa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giờ Nghỉ Trưa Tiếng Anh Là Gì
-
Bầu Trời Dịch Sang Tiếng Anh Là Từ Gì?bầu Trời Dịch Sang Tiếng Nhật Là ...