Giun đất Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giun đất" thành Tiếng Anh
earthworm, earth-worm, earthworms là các bản dịch hàng đầu của "giun đất" thành Tiếng Anh.
giun đất + Thêm bản dịch Thêm giun đấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
earthworm
nounworm (animal) [..]
Giáo sư Keller tò mò về rất nhiều thứ: Tại sao tách trà lại nhỏ giọt Hay giun đất ngọ nguậy như thế nào.
Professor Keller was curious about many things: why teapots dribble or how earthworms wriggle.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
earth-worm
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
earthworms
noun GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giun đất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Giun đất + Thêm bản dịch Thêm Giun đấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Earthworm
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
earthworm
nountube-shaped, segmented animal
wikidata
Bản dịch "giun đất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Giun đất Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Con Giun đất Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GIUN ĐẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giun đất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giun đất Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
GIUN ĐẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Con Giun Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
GIUN ĐẤT - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giun đất' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Giun đất – Wikipedia Tiếng Việt
-
"giun đất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Con Giun đất Số Mấy